caesarists

[Mỹ]/[ˈsiːzərɪst]/
[Anh]/[ˈsiːzərɪst]/

Dịch

n. Một người ủng hộ Caesar hoặc một thể chế chính trị giống như thể chế của Caesar; một người ủng hộ một chính phủ mạnh, trung ương hóa, thường có xu hướng độc đoán.

Cụm từ & Cách kết hợp

accusing caesarists

Vietnamese_translation

like caesarists

Vietnamese_translation

were caesarists

Vietnamese_translation

calling caesarists

Vietnamese_translation

as caesarists

Vietnamese_translation

identifying caesarists

Vietnamese_translation

rejecting caesarists

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

caesarists often romanticize the past and yearn for a return to authoritarian rule.

Các caesarists thường lãng mạn hóa quá khứ và khao khát quay trở lại chế độ độc tài.

the political landscape was dominated by fervent caesarists advocating for a strong leader.

Bản đồ chính trị bị chi phối bởi các caesarists hăng hái ủng hộ một nhà lãnh đạo mạnh mẽ.

critics accused the ruling party of embracing caesarist tendencies in their policies.

Các nhà chỉ trích cáo buộc đảng cầm quyền đã chấp nhận xu hướng caesarist trong chính sách của họ.

historians debate the extent to which past leaders were truly caesarists.

Các nhà sử học tranh luận về mức độ mà các nhà lãnh đạo trước đây thực sự là các caesarists.

the caesarist movement gained momentum amidst widespread public dissatisfaction.

Phong trào caesarist thu được đà phát triển trong bối cảnh sự bất mãn của công chúng lan rộng.

many feared that the rise of caesarists would undermine democratic institutions.

Rất nhiều người lo ngại rằng sự trỗi dậy của các caesarists sẽ làm suy yếu các cơ sở dân chủ.

the caesarist ideology emphasizes order and stability above individual freedoms.

Chủ nghĩa caesarist nhấn mạnh trật tự và ổn định hơn là tự do cá nhân.

he was labeled a caesarist due to his admiration for historical dictators.

Ông bị gắn nhãn là một caesarist do sự ngưỡng mộ của ông dành cho các nhà độc tài lịch sử.

the caesarists sought to consolidate power and eliminate dissent.

Các caesarists tìm cách củng cố quyền lực và loại bỏ sự bất đồng.

the debate over caesarist leadership styles continues to divide political analysts.

Tranh luận về phong cách lãnh đạo của các caesarist tiếp tục chia rẽ các nhà phân tích chính trị.

the caesarist vision of a unified nation under a single ruler proved appealing to some.

Ý tưởng của các caesarist về một quốc gia thống nhất dưới một người cai trị đã chứng minh là hấp dẫn với một số người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay