caesaropapisms

[Mỹ]/ˈsiːzərəʊˌpeɪpɪzəm/
[Anh]/say-zar-oh-pay-piz-uhm/

Dịch

n. Học thuyết chính trị rằng người cầm quyền thế tục có quyền tối cao đối với nhà thờ và nhà nước.

Cụm từ & Cách kết hợp

modern caesaropapisms

chủ nghĩa caesaropapism hiện đại

historical caesaropapisms

chủ nghĩa caesaropapism lịch sử

political caesaropapisms

chủ nghĩa caesaropapism chính trị

religious caesaropapisms

chủ nghĩa caesaropapism tôn giáo

ancient caesaropapisms

chủ nghĩa caesaropapism cổ đại

cultural caesaropapisms

chủ nghĩa caesaropapism văn hóa

theory of caesaropapisms

thuyết về chủ nghĩa caesaropapism

examples of caesaropapisms

ví dụ về chủ nghĩa caesaropapism

impact of caesaropapisms

tác động của chủ nghĩa caesaropapism

critique of caesaropapisms

phê bình về chủ nghĩa caesaropapism

Câu ví dụ

caesaropapisms can often blur the lines between religion and politics.

chủ nghĩa caesaropapism thường xuyên làm mờ đi ranh giới giữa tôn giáo và chính trị.

the rise of caesaropapisms in history has led to significant conflicts.

sự trỗi dậy của chủ nghĩa caesaropapism trong lịch sử đã dẫn đến những xung đột đáng kể.

many societies struggle with the implications of caesaropapisms.

nhiều xã hội phải vật lộn với những tác động của chủ nghĩa caesaropapism.

caesaropapisms challenge the separation of church and state.

chủ nghĩa caesaropapism thách thức sự phân tách giữa nhà thờ và nhà nước.

in some cultures, caesaropapisms are seen as a necessary governance model.

ở một số nền văn hóa, chủ nghĩa caesaropapism được coi là một mô hình quản trị cần thiết.

critics argue that caesaropapisms undermine true religious freedom.

các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa caesaropapism làm suy yếu tự do tôn giáo thực sự.

understanding caesaropapisms is crucial for political science students.

hiểu chủ nghĩa caesaropapism là điều quan trọng đối với sinh viên khoa học chính trị.

historically, caesaropapisms have shaped many governments.

lịch sử cho thấy chủ nghĩa caesaropapism đã định hình nhiều chính phủ.

some leaders have embraced caesaropapisms to consolidate power.

một số nhà lãnh đạo đã chấp nhận chủ nghĩa caesaropapism để củng cố quyền lực.

caesaropapisms can create tension between different religious groups.

chủ nghĩa caesaropapism có thể tạo ra căng thẳng giữa các nhóm tôn giáo khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay