caesiums

[Mỹ]/ˈsiːʒiəmz/
[Anh]/ˈsɛziəmz/

Dịch

n. Các hợp chất cesium hoặc một nguyên tố kim loại hóa học tương tự như kali, được tìm thấy với lượng nhỏ trong tự nhiên và được sử dụng trong đồng hồ nguyên tử.

Cụm từ & Cách kết hợp

caesiums ion

ion caesium

caesiums compounds

hợp chất caesium

caesiums salts

muối caesium

caesiums sources

nguồn caesium

caesiums applications

ứng dụng của caesium

caesiums abundance

nhiều trữ lượng của caesium

caesiums isotopes

đồng vị của caesium

caesiums extraction

khiết xuất caesium

caesiums analysis

phân tích caesium

caesiums properties

tính chất của caesium

Câu ví dụ

caesiums are used in atomic clocks.

Caesium được sử dụng trong các đồng hồ nguyên tử.

the properties of caesiums are fascinating.

Các tính chất của caesium rất hấp dẫn.

scientists are researching caesiums for new technologies.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu caesium cho các công nghệ mới.

caesiums can be found in certain minerals.

Caesium có thể được tìm thấy trong một số khoáng chất nhất định.

the stability of caesiums makes them valuable.

Tính ổn định của caesium khiến chúng trở nên có giá trị.

caesiums play a crucial role in quantum mechanics.

Caesium đóng vai trò quan trọng trong cơ học lượng tử.

researchers are studying the behavior of caesiums.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của caesium.

caesiums are essential for precision measurements.

Caesium rất cần thiết cho các phép đo chính xác.

in laboratories, caesiums are handled with care.

Trong các phòng thí nghiệm, caesium được xử lý cẩn thận.

caesiums emit radiation that needs to be monitored.

Caesium phát ra bức xạ cần được theo dõi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay