caffeinates the body
kích thích cơ thể
caffeinates the mind
kích thích tinh thần
caffeinates your day
kích thích một ngày của bạn
caffeinates with coffee
kích thích với cà phê
caffeinates the drink
kích thích đồ uống
caffeinates for focus
kích thích để tập trung
caffeinates the system
kích thích hệ thống
caffeinates the workout
kích thích tập luyện
caffeinates before work
kích thích trước khi làm việc
caffeinates the afternoon
kích thích buổi chiều
caffeinates the body and boosts energy levels.
kích thích cơ thể và tăng cường năng lượng.
the coffee caffeinates me in the morning.
cà phê khiến tôi tỉnh táo vào buổi sáng.
she caffeinates her routine with a cup of tea.
Cô ấy bắt đầu ngày mới với một tách trà để tăng năng lượng.
he caffeinates himself to stay awake during meetings.
Anh ấy dùng caffeine để giữ cho mình tỉnh táo trong các cuộc họp.
the energy drink caffeinates athletes for better performance.
Đồ uống tăng năng lượng giúp các vận động viên có hiệu suất tốt hơn.
she prefers tea that caffeinates without the jitters.
Cô ấy thích trà có tác dụng kích thích mà không gây run tay.
he caffeinates his late-night study sessions.
Anh ấy dùng caffeine để học muộn vào buổi tối.
the chocolate caffeinates and satisfies cravings.
Sô cô la kích thích và thỏa mãn cơn thèm ăn.
drinking coffee caffeinates and enhances focus.
Uống cà phê giúp tăng cường sự tập trung.
caffeinates the body
kích thích cơ thể
caffeinates the mind
kích thích tinh thần
caffeinates your day
kích thích một ngày của bạn
caffeinates with coffee
kích thích với cà phê
caffeinates the drink
kích thích đồ uống
caffeinates for focus
kích thích để tập trung
caffeinates the system
kích thích hệ thống
caffeinates the workout
kích thích tập luyện
caffeinates before work
kích thích trước khi làm việc
caffeinates the afternoon
kích thích buổi chiều
caffeinates the body and boosts energy levels.
kích thích cơ thể và tăng cường năng lượng.
the coffee caffeinates me in the morning.
cà phê khiến tôi tỉnh táo vào buổi sáng.
she caffeinates her routine with a cup of tea.
Cô ấy bắt đầu ngày mới với một tách trà để tăng năng lượng.
he caffeinates himself to stay awake during meetings.
Anh ấy dùng caffeine để giữ cho mình tỉnh táo trong các cuộc họp.
the energy drink caffeinates athletes for better performance.
Đồ uống tăng năng lượng giúp các vận động viên có hiệu suất tốt hơn.
she prefers tea that caffeinates without the jitters.
Cô ấy thích trà có tác dụng kích thích mà không gây run tay.
he caffeinates his late-night study sessions.
Anh ấy dùng caffeine để học muộn vào buổi tối.
the chocolate caffeinates and satisfies cravings.
Sô cô la kích thích và thỏa mãn cơn thèm ăn.
drinking coffee caffeinates and enhances focus.
Uống cà phê giúp tăng cường sự tập trung.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay