caimen

[Mỹ]/ˈkeɪmən/
[Anh]/ˈkɛmən/

Dịch

n. Một loại cá sấu được tìm thấy ở châu Mỹ.; Một thuật ngữ cổ xưa cho một loại bò sát lớn, mạnh mẽ với một lớp vỏ xương.

Cụm từ & Cách kết hợp

open caimen

mở caimen

close caimen

đóng caimen

select caimen

chọn caimen

edit caimen

chỉnh sửa caimen

view caimen

xem caimen

create caimen

tạo caimen

reset caimen

thiết lập lại caimen

update caimen

cập nhật caimen

hide caimen

ẩn caimen

show caimen

hiển thị caimen

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay