calaba

[Mỹ]//kəˈlɑːbə//
[Anh]//kəˈlɑːbə//

Dịch

n. Calabar (tên địa điểm)
Các dạng của từ
số nhiềucalabas

Cụm từ & Cách kết hợp

calaba fruit

quả calaba

the calaba

quả calaba

calaba tree

cây calaba

calaba nuts

hạt calaba

sweet calaba

calaba ngọt

calaba harvest

mùa thu hoạch calaba

calaba grove

khu rừng calaba

ripe calaba

calaba chín

calaba seeds

hạt giống calaba

wild calaba

calaba dại

Câu ví dụ

the calaba fruit is sweet and juicy.

quả calaba ngọt và mọng nước.

she made calaba jam from the ripe fruit.

cô ấy đã làm mứt calaba từ trái cây chín.

calaba trees grow abundantly in tropical regions.

cây calaba mọc rất nhiều ở các vùng nhiệt đới.

we drank calaba juice at the beach.

chúng tôi đã uống nước ép calaba ở bãi biển.

the calaba shell is hard and durable.

vỏ calaba cứng và bền.

he carved a bowl from calaba wood.

anh ấy đã chạm khắc một bát từ gỗ calaba.

calaba pie is a traditional dessert.

bánh calaba là một món tráng miệng truyền thống.

they harvested calaba from the orchard.

họ đã thu hoạch calaba từ vườn.

the calaba flavor reminds me of home.

vị calaba làm tôi nhớ về nhà.

children love eating fresh calaba.

trẻ em thích ăn calaba tươi.

calaba can be used for medicinal purposes.

calaba có thể được sử dụng cho mục đích chữa bệnh.

the farmer pruned the calaba branches.

người nông dân đã cắt tỉa các nhánh cây calaba.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay