calamines

[Mỹ]/ˈkæləˌmɪnz/
[Anh]/kəˈleɪmz/

Dịch

n.Một loại thuốc mỡ chứa oxit kẽm và các thành phần khác được sử dụng để điều trị kích ứng da, chẳng hạn như phát ban và bỏng.; Một loại thuốc Trung Quốc bao gồm một loại khoáng chất được gọi là "lu gan shi" hoặc "yi ji shi".

Cụm từ & Cách kết hợp

calamines lotion

kem thoa lô-đan-min

calamines cream

kem lô-đan-min

calamines treatment

điều trị lô-đan-min

calamines application

sử dụng lô-đan-min

calamines use

cách sử dụng lô-đan-min

calamines benefits

lợi ích của lô-đan-min

calamines effect

tác dụng của lô-đan-min

calamines solution

dung dịch lô-đan-min

calamines powder

bột lô-đan-min

calamines dosage

liều dùng lô-đan-min

Câu ví dụ

calamines can soothe skin irritations effectively.

Phấn calamine có thể làm dịu các kích ứng da hiệu quả.

applying calamines helps reduce itching.

Việc sử dụng phấn calamine giúp giảm ngứa.

many people use calamines for insect bites.

Nhiều người sử dụng phấn calamine cho vết côn trùng cắn.

calamines are often recommended by dermatologists.

Phấn calamine thường được các bác sĩ da liễu khuyên dùng.

using calamines can aid in the healing process.

Việc sử dụng phấn calamine có thể hỗ trợ quá trình chữa lành.

calamines come in various forms, including lotions and creams.

Phấn calamine có nhiều dạng khác nhau, bao gồm lotions và kem.

it's important to apply calamines on clean skin.

Điều quan trọng là thoa phấn calamine lên da sạch.

calamines can provide relief from sunburn.

Phấn calamine có thể giúp giảm bớt tình trạng rám nắng.

some people prefer natural alternatives to calamines.

Một số người thích các lựa chọn thay thế tự nhiên cho phấn calamine.

calamines should be stored in a cool, dry place.

Phấn calamine nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay