| số nhiều | calcedonies |
calcedony stone
đá chalcedony
calcedony color
màu chalcedony
calcedony jewelry
trang sức chalcedony
calcedony crystal
tinh thể chalcedony
calcedony pendant
dây chuyền mặt đá chalcedony
calcedony ring
nhẫn chalcedony
calcedony bead
hạt cườm chalcedony
calcedony slice
mảnh chalcedony
calcedony specimen
mẫu vật chalcedony
calcedony necklace
dây chuyền chalcedony
calcedony is often used in jewelry making.
calsedoni thường được sử dụng trong chế tác đồ trang sức.
the calming colors of calcedony can enhance a room's ambiance.
những màu sắc dịu nhẹ của calsedoni có thể tăng cường không khí của một căn phòng.
many believe that calcedony has healing properties.
nhiều người tin rằng calsedoni có đặc tính chữa bệnh.
calcedony can be found in various shades, including blue and green.
calsedoni có thể được tìm thấy ở nhiều sắc thái khác nhau, bao gồm cả màu xanh lam và xanh lục.
she chose a calcedony stone for her engagement ring.
cô ấy đã chọn một viên đá calsedoni cho chiếc nhẫn đính hôn của mình.
calcedony is a popular choice among crystal collectors.
calsedoni là một lựa chọn phổ biến trong số những người sưu tầm tinh thể.
he admired the intricate patterns of the calcedony slab.
anh ấy ngưỡng mộ những hoa văn phức tạp trên tấm đá calsedoni.
calcedony is often associated with tranquility and peace.
calsedoni thường gắn liền với sự bình tĩnh và hòa bình.
she wore a necklace made of polished calcedony.
cô ấy đeo một chiếc vòng cổ làm từ calsedoni đã được đánh bóng.
calcedony can be used in meditation practices.
calsedoni có thể được sử dụng trong các bài tập thiền định.
calcedony stone
đá chalcedony
calcedony color
màu chalcedony
calcedony jewelry
trang sức chalcedony
calcedony crystal
tinh thể chalcedony
calcedony pendant
dây chuyền mặt đá chalcedony
calcedony ring
nhẫn chalcedony
calcedony bead
hạt cườm chalcedony
calcedony slice
mảnh chalcedony
calcedony specimen
mẫu vật chalcedony
calcedony necklace
dây chuyền chalcedony
calcedony is often used in jewelry making.
calsedoni thường được sử dụng trong chế tác đồ trang sức.
the calming colors of calcedony can enhance a room's ambiance.
những màu sắc dịu nhẹ của calsedoni có thể tăng cường không khí của một căn phòng.
many believe that calcedony has healing properties.
nhiều người tin rằng calsedoni có đặc tính chữa bệnh.
calcedony can be found in various shades, including blue and green.
calsedoni có thể được tìm thấy ở nhiều sắc thái khác nhau, bao gồm cả màu xanh lam và xanh lục.
she chose a calcedony stone for her engagement ring.
cô ấy đã chọn một viên đá calsedoni cho chiếc nhẫn đính hôn của mình.
calcedony is a popular choice among crystal collectors.
calsedoni là một lựa chọn phổ biến trong số những người sưu tầm tinh thể.
he admired the intricate patterns of the calcedony slab.
anh ấy ngưỡng mộ những hoa văn phức tạp trên tấm đá calsedoni.
calcedony is often associated with tranquility and peace.
calsedoni thường gắn liền với sự bình tĩnh và hòa bình.
she wore a necklace made of polished calcedony.
cô ấy đeo một chiếc vòng cổ làm từ calsedoni đã được đánh bóng.
calcedony can be used in meditation practices.
calsedoni có thể được sử dụng trong các bài tập thiền định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay