calcedony

[Mỹ]/ˈkæl.sə.doʊ.ni/
[Anh]/kal-si-ˈdō-nee/

Dịch

n. Một loại chalcedony, một dạng vi tinh thể của thạch anh với nhiều màu sắc và hoa văn khác nhau.
Các dạng của từ
số nhiềucalcedonies

Cụm từ & Cách kết hợp

calcedony stone

đá chalcedony

calcedony color

màu chalcedony

calcedony jewelry

trang sức chalcedony

calcedony crystal

tinh thể chalcedony

calcedony pendant

dây chuyền mặt đá chalcedony

calcedony ring

nhẫn chalcedony

calcedony bead

hạt cườm chalcedony

calcedony slice

mảnh chalcedony

calcedony specimen

mẫu vật chalcedony

calcedony necklace

dây chuyền chalcedony

Câu ví dụ

calcedony is often used in jewelry making.

calsedoni thường được sử dụng trong chế tác đồ trang sức.

the calming colors of calcedony can enhance a room's ambiance.

những màu sắc dịu nhẹ của calsedoni có thể tăng cường không khí của một căn phòng.

many believe that calcedony has healing properties.

nhiều người tin rằng calsedoni có đặc tính chữa bệnh.

calcedony can be found in various shades, including blue and green.

calsedoni có thể được tìm thấy ở nhiều sắc thái khác nhau, bao gồm cả màu xanh lam và xanh lục.

she chose a calcedony stone for her engagement ring.

cô ấy đã chọn một viên đá calsedoni cho chiếc nhẫn đính hôn của mình.

calcedony is a popular choice among crystal collectors.

calsedoni là một lựa chọn phổ biến trong số những người sưu tầm tinh thể.

he admired the intricate patterns of the calcedony slab.

anh ấy ngưỡng mộ những hoa văn phức tạp trên tấm đá calsedoni.

calcedony is often associated with tranquility and peace.

calsedoni thường gắn liền với sự bình tĩnh và hòa bình.

she wore a necklace made of polished calcedony.

cô ấy đeo một chiếc vòng cổ làm từ calsedoni đã được đánh bóng.

calcedony can be used in meditation practices.

calsedoni có thể được sử dụng trong các bài tập thiền định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay