bone calcification
calcification xương
vascular calcification
calcification mạch máu
calcification process
quá trình calcification
calcification disease
bệnh calcification
soft tissue calcification
calcification mô mềm
calcification risk
nguy cơ calcification
pulmonary calcification
calcification phổi
calcification levels
mức độ calcification
dental calcification
calcification răng
calcification treatment
điều trị calcification
calcification can occur in various tissues of the body.
xương hóa có thể xảy ra ở nhiều mô khác nhau trong cơ thể.
the doctor explained the process of calcification in arteries.
bác sĩ đã giải thích quá trình xương hóa trong động mạch.
excessive calcification may lead to health complications.
xương hóa quá mức có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe.
calcification is often seen in aging patients.
xương hóa thường thấy ở những bệnh nhân lớn tuổi.
dietary factors can influence the rate of calcification.
các yếu tố ăn uống có thể ảnh hưởng đến tốc độ xương hóa.
calcification of the bones is a natural process.
xương hóa của xương là một quá trình tự nhiên.
imaging tests can help detect areas of calcification.
các xét nghiệm hình ảnh có thể giúp phát hiện các vùng bị xương hóa.
calcification can be a sign of underlying disease.
xương hóa có thể là dấu hiệu của bệnh lý tiềm ẩn.
research is ongoing to understand the mechanisms of calcification.
nghiên cứu vẫn đang được tiến hành để hiểu rõ cơ chế của xương hóa.
preventing calcification is important for maintaining cardiovascular health.
ngăn ngừa xương hóa rất quan trọng để duy trì sức khỏe tim mạch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay