breast calcifications
calcification tuyến vú
renal calcifications
calcification thận
calcifications detected
phát hiện thấy calcification
calcifications present
calcification hiện diện
vascular calcifications
calcification mạch máu
calcifications observed
quan sát thấy calcification
calcifications noted
ghi nhận calcification
focal calcifications
calcification khu trú
calcifications analysis
phân tích calcification
calcifications evaluation
đánh giá calcification
calcifications can indicate the presence of underlying health issues.
các bất thường về canxi hóa có thể cho thấy sự hiện diện của các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
doctors often use imaging tests to detect calcifications in tissues.
các bác sĩ thường sử dụng các xét nghiệm hình ảnh để phát hiện canxi hóa trong các mô.
breast calcifications are sometimes a sign of cancer.
việc tích tụ canxi ở vú đôi khi là dấu hiệu của ung thư.
regular check-ups can help monitor calcifications in the body.
việc kiểm tra sức khỏe định kỳ có thể giúp theo dõi tình trạng canxi hóa trong cơ thể.
calcifications can form in various organs, including the kidneys.
canxi hóa có thể hình thành ở nhiều cơ quan, bao gồm cả thận.
some patients may require treatment for problematic calcifications.
một số bệnh nhân có thể cần điều trị canxi hóa gây ra các vấn đề.
calcifications may appear as white spots on x-rays.
canxi hóa có thể xuất hiện như những đốm trắng trên phim X-quang.
understanding calcifications can lead to better health outcomes.
hiểu về canxi hóa có thể dẫn đến kết quả sức khỏe tốt hơn.
not all calcifications are harmful; some are benign.
không phải tất cả các canxi hóa đều gây hại; một số là lành tính.
calcifications can sometimes be mistaken for tumors during scans.
đôi khi, canxi hóa có thể bị nhầm lẫn với các khối u trong quá trình chụp chiếu.
breast calcifications
calcification tuyến vú
renal calcifications
calcification thận
calcifications detected
phát hiện thấy calcification
calcifications present
calcification hiện diện
vascular calcifications
calcification mạch máu
calcifications observed
quan sát thấy calcification
calcifications noted
ghi nhận calcification
focal calcifications
calcification khu trú
calcifications analysis
phân tích calcification
calcifications evaluation
đánh giá calcification
calcifications can indicate the presence of underlying health issues.
các bất thường về canxi hóa có thể cho thấy sự hiện diện của các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
doctors often use imaging tests to detect calcifications in tissues.
các bác sĩ thường sử dụng các xét nghiệm hình ảnh để phát hiện canxi hóa trong các mô.
breast calcifications are sometimes a sign of cancer.
việc tích tụ canxi ở vú đôi khi là dấu hiệu của ung thư.
regular check-ups can help monitor calcifications in the body.
việc kiểm tra sức khỏe định kỳ có thể giúp theo dõi tình trạng canxi hóa trong cơ thể.
calcifications can form in various organs, including the kidneys.
canxi hóa có thể hình thành ở nhiều cơ quan, bao gồm cả thận.
some patients may require treatment for problematic calcifications.
một số bệnh nhân có thể cần điều trị canxi hóa gây ra các vấn đề.
calcifications may appear as white spots on x-rays.
canxi hóa có thể xuất hiện như những đốm trắng trên phim X-quang.
understanding calcifications can lead to better health outcomes.
hiểu về canxi hóa có thể dẫn đến kết quả sức khỏe tốt hơn.
not all calcifications are harmful; some are benign.
không phải tất cả các canxi hóa đều gây hại; một số là lành tính.
calcifications can sometimes be mistaken for tumors during scans.
đôi khi, canxi hóa có thể bị nhầm lẫn với các khối u trong quá trình chụp chiếu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay