calcular costos
tính toán chi phí
calcular bien
tính toán biến
sin calcular
không tính toán
calcular el tiempo
tính toán thời gian
calcular medidas
tính toán số đo
calcular rápidamente
tính toán nhanh chóng
calcular el riesgo
tính toán rủi ro
calcular la distancia
tính toán khoảng cách
calcular seguro
tính toán bảo hiểm
we need to calculate the total cost of the project before submitting the budget proposal.
Chúng ta cần phải tính toán tổng chi phí của dự án trước khi nộp đề xuất ngân sách.
engineers are calculating the structural risks associated with building in this seismic zone.
Các kỹ sư đang tính toán những rủi ro về cấu trúc liên quan đến việc xây dựng trong khu vực động đất này.
scientists calculate the distance between earth and mars using complex astronomical formulas.
Các nhà khoa học tính toán khoảng cách giữa Trái Đất và Sao Hỏa bằng cách sử dụng các công thức thiên văn phức tạp.
actuaries calculate the probability of natural disasters occurring in different regions each year.
Các nhà phân tích thống kê tính toán xác suất xảy ra thiên tai ở các khu vực khác nhau mỗi năm.
architects calculate the floor area to determine how much material will be required for construction.
Kiến trúc sư tính toán diện tích sàn để xác định lượng vật liệu cần thiết cho việc xây dựng.
students learned how to calculate the mean, median, and mode in their statistics class.
Sinh viên đã học cách tính trung bình, trung vị và mode trong lớp thống kê của họ.
researchers calculate the precise impact of climate change on marine ecosystems over the past decade.
Các nhà nghiên cứu tính toán tác động chính xác của biến đổi khí hậu đối với các hệ sinh thái biển trong thập kỷ qua.
business analysts calculate the potential benefits of expanding operations into new international markets.
Các nhà phân tích kinh doanh tính toán những lợi ích tiềm năng của việc mở rộng hoạt động sang các thị trường quốc tế mới.
environmental scientists calculate the losses caused by deforestation in the amazon rainforest.
Các nhà khoa học môi trường tính toán những thiệt hại do phá rừng ở rừng nhiệt đới Amazon gây ra.
accountants calculate the total revenue generated by all branches during the fiscal year.
Các kế toán viên tính toán tổng doanh thu mà tất cả các chi nhánh tạo ra trong năm tài chính.
mathematicians calculate the difference between the theoretical prediction and the actual experimental results.
Các nhà toán học tính toán sự khác biệt giữa dự đoán lý thuyết và kết quả thực nghiệm thực tế.
physicists use einstein's famous equation to calculate energy output in nuclear reactions.
Các nhà vật lý sử dụng phương trình nổi tiếng của Einstein để tính toán năng lượng đầu ra trong các phản ứng hạt nhân.
some prodigies can calculate complex mathematical problems mentally without using any paper or calculator.
Một số thiên tài có thể giải các bài toán phức tạp về mặt toán học trong đầu mà không cần dùng giấy hay máy tính.
calcular costos
tính toán chi phí
calcular bien
tính toán biến
sin calcular
không tính toán
calcular el tiempo
tính toán thời gian
calcular medidas
tính toán số đo
calcular rápidamente
tính toán nhanh chóng
calcular el riesgo
tính toán rủi ro
calcular la distancia
tính toán khoảng cách
calcular seguro
tính toán bảo hiểm
we need to calculate the total cost of the project before submitting the budget proposal.
Chúng ta cần phải tính toán tổng chi phí của dự án trước khi nộp đề xuất ngân sách.
engineers are calculating the structural risks associated with building in this seismic zone.
Các kỹ sư đang tính toán những rủi ro về cấu trúc liên quan đến việc xây dựng trong khu vực động đất này.
scientists calculate the distance between earth and mars using complex astronomical formulas.
Các nhà khoa học tính toán khoảng cách giữa Trái Đất và Sao Hỏa bằng cách sử dụng các công thức thiên văn phức tạp.
actuaries calculate the probability of natural disasters occurring in different regions each year.
Các nhà phân tích thống kê tính toán xác suất xảy ra thiên tai ở các khu vực khác nhau mỗi năm.
architects calculate the floor area to determine how much material will be required for construction.
Kiến trúc sư tính toán diện tích sàn để xác định lượng vật liệu cần thiết cho việc xây dựng.
students learned how to calculate the mean, median, and mode in their statistics class.
Sinh viên đã học cách tính trung bình, trung vị và mode trong lớp thống kê của họ.
researchers calculate the precise impact of climate change on marine ecosystems over the past decade.
Các nhà nghiên cứu tính toán tác động chính xác của biến đổi khí hậu đối với các hệ sinh thái biển trong thập kỷ qua.
business analysts calculate the potential benefits of expanding operations into new international markets.
Các nhà phân tích kinh doanh tính toán những lợi ích tiềm năng của việc mở rộng hoạt động sang các thị trường quốc tế mới.
environmental scientists calculate the losses caused by deforestation in the amazon rainforest.
Các nhà khoa học môi trường tính toán những thiệt hại do phá rừng ở rừng nhiệt đới Amazon gây ra.
accountants calculate the total revenue generated by all branches during the fiscal year.
Các kế toán viên tính toán tổng doanh thu mà tất cả các chi nhánh tạo ra trong năm tài chính.
mathematicians calculate the difference between the theoretical prediction and the actual experimental results.
Các nhà toán học tính toán sự khác biệt giữa dự đoán lý thuyết và kết quả thực nghiệm thực tế.
physicists use einstein's famous equation to calculate energy output in nuclear reactions.
Các nhà vật lý sử dụng phương trình nổi tiếng của Einstein để tính toán năng lượng đầu ra trong các phản ứng hạt nhân.
some prodigies can calculate complex mathematical problems mentally without using any paper or calculator.
Một số thiên tài có thể giải các bài toán phức tạp về mặt toán học trong đầu mà không cần dùng giấy hay máy tính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay