the scientists will determine the cause of the unusual phenomenon.
Các nhà khoa học sẽ xác định nguyên nhân của hiện tượng bất thường.
we need to determine the exact location of the missing artifacts.
Chúng ta cần xác định vị trí chính xác của các cổ vật bị mất.
the committee must determine whether to approve the construction project.
Ủy ban phải xác định xem có phê duyệt dự án xây dựng hay không.
she couldn't determine who sent the mysterious package.
Cô ấy không thể xác định ai đã gửi gói hàng bí ẩn.
the medical test will help determine the best treatment for the patient.
Xét nghiệm y tế sẽ giúp xác định phương pháp điều trị tốt nhất cho bệnh nhân.
engineers are working to determine the structural integrity of the bridge.
Các kỹ sư đang làm việc để xác định tính toàn vẹn cấu trúc của cây cầu.
the judge will determine the appropriate sentence for the defendant.
Thẩm phán sẽ xác định bản án thích hợp cho bị cáo.
astronomers continue to determine the composition of distant galaxies.
Các nhà thiên văn học tiếp tục xác định thành phần của các thiên hà xa xôi.
researchers aim to determine the long-term effects of the new policy.
Các nhà nghiên cứu hướng tới việc xác định những tác động lâu dài của chính sách mới.
the survey will help determine customer satisfaction levels.
Cuộc khảo sát sẽ giúp xác định mức độ hài lòng của khách hàng.
experts are analyzing data to determine the economic impact of the crisis.
Các chuyên gia đang phân tích dữ liệu để xác định tác động kinh tế của cuộc khủng hoảng.
the investigation seeks to determine the sequence of events leading to the accident.
Cuộc điều tra nhằm mục đích xác định trình tự các sự kiện dẫn đến tai nạn.
weather experts will determine if the storm will reach the coastal areas.
Các chuyên gia khí tượng sẽ xác định xem cơn bão có đến được các khu vực ven biển hay không.
the scientists will determine the cause of the unusual phenomenon.
Các nhà khoa học sẽ xác định nguyên nhân của hiện tượng bất thường.
we need to determine the exact location of the missing artifacts.
Chúng ta cần xác định vị trí chính xác của các cổ vật bị mất.
the committee must determine whether to approve the construction project.
Ủy ban phải xác định xem có phê duyệt dự án xây dựng hay không.
she couldn't determine who sent the mysterious package.
Cô ấy không thể xác định ai đã gửi gói hàng bí ẩn.
the medical test will help determine the best treatment for the patient.
Xét nghiệm y tế sẽ giúp xác định phương pháp điều trị tốt nhất cho bệnh nhân.
engineers are working to determine the structural integrity of the bridge.
Các kỹ sư đang làm việc để xác định tính toàn vẹn cấu trúc của cây cầu.
the judge will determine the appropriate sentence for the defendant.
Thẩm phán sẽ xác định bản án thích hợp cho bị cáo.
astronomers continue to determine the composition of distant galaxies.
Các nhà thiên văn học tiếp tục xác định thành phần của các thiên hà xa xôi.
researchers aim to determine the long-term effects of the new policy.
Các nhà nghiên cứu hướng tới việc xác định những tác động lâu dài của chính sách mới.
the survey will help determine customer satisfaction levels.
Cuộc khảo sát sẽ giúp xác định mức độ hài lòng của khách hàng.
experts are analyzing data to determine the economic impact of the crisis.
Các chuyên gia đang phân tích dữ liệu để xác định tác động kinh tế của cuộc khủng hoảng.
the investigation seeks to determine the sequence of events leading to the accident.
Cuộc điều tra nhằm mục đích xác định trình tự các sự kiện dẫn đến tai nạn.
weather experts will determine if the storm will reach the coastal areas.
Các chuyên gia khí tượng sẽ xác định xem cơn bão có đến được các khu vực ven biển hay không.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay