| số nhiều | caldas |
the waiter recommended the pasta calda for a traditional italian experience.
Đ waiters khuyên dùng pasta calda để có trải nghiệm Ý truyền thống.
soup calda is best served immediately to maintain its perfect temperature.
Soup calda nên được phục vụ ngay lập tức để duy trì nhiệt độ lý tưởng.
our signature dish features risotto calda with fresh herbs and parmesan.
Món ăn đặc trưng của chúng tôi là risotto calda với các loại thảo mộc tươi và phô mai parmesan.
the chocolate fondue remained calda throughout the dessert service.
Chocolat fondue vẫn giữ được nhiệt độ calda trong suốt bữa tráng miệng.
guests often request their bread calda from the kitchen.
Khách hàng thường yêu cầu bánh mì calda từ nhà bếp.
the espresso calda provides the perfect morning warmth.
Espresso calda mang lại sự ấm áp lý tưởng vào buổi sáng.
order the zuppa calda during cold winter evenings for comfort.
Đặt zuppa calda vào những buổi tối mùa đông lạnh giá để cảm thấy thoải mái.
the sauce arrived calda, enhancing the flavors of the pasta perfectly.
Chất sốt đến với nhiệt độ calda, làm tăng hương vị của mì một cách hoàn hảo.
traditional italian restaurants mark dishes as calda on their menus.
Nhà hàng Ý truyền thống đánh dấu các món ăn là calda trên thực đơn của họ.
polenta calda pairs wonderfully with aged cheese and roasted vegetables.
Polenta calda kết hợp tuyệt vời với phô mai chín và rau củ nướng.
the minestrone calda warmed everyone on the chilly evening.
Minestrone calda đã làm ấm mọi người vào buổi tối lạnh lẽo.
the waiter recommended the pasta calda for a traditional italian experience.
Đ waiters khuyên dùng pasta calda để có trải nghiệm Ý truyền thống.
soup calda is best served immediately to maintain its perfect temperature.
Soup calda nên được phục vụ ngay lập tức để duy trì nhiệt độ lý tưởng.
our signature dish features risotto calda with fresh herbs and parmesan.
Món ăn đặc trưng của chúng tôi là risotto calda với các loại thảo mộc tươi và phô mai parmesan.
the chocolate fondue remained calda throughout the dessert service.
Chocolat fondue vẫn giữ được nhiệt độ calda trong suốt bữa tráng miệng.
guests often request their bread calda from the kitchen.
Khách hàng thường yêu cầu bánh mì calda từ nhà bếp.
the espresso calda provides the perfect morning warmth.
Espresso calda mang lại sự ấm áp lý tưởng vào buổi sáng.
order the zuppa calda during cold winter evenings for comfort.
Đặt zuppa calda vào những buổi tối mùa đông lạnh giá để cảm thấy thoải mái.
the sauce arrived calda, enhancing the flavors of the pasta perfectly.
Chất sốt đến với nhiệt độ calda, làm tăng hương vị của mì một cách hoàn hảo.
traditional italian restaurants mark dishes as calda on their menus.
Nhà hàng Ý truyền thống đánh dấu các món ăn là calda trên thực đơn của họ.
polenta calda pairs wonderfully with aged cheese and roasted vegetables.
Polenta calda kết hợp tuyệt vời với phô mai chín và rau củ nướng.
the minestrone calda warmed everyone on the chilly evening.
Minestrone calda đã làm ấm mọi người vào buổi tối lạnh lẽo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay