calderon

[Mỹ]/ˌkældəˈrɒn/
[Anh]/ˌkældəˈrɑːn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một danh từ riêng chỉ tên của một người
Word Forms
số nhiềucalderons

Cụm từ & Cách kết hợp

calderon won

calderon đã giành chiến thắng

calderon's team

đội của calderon

supporting calderon

hỗ trợ calderon

calderon plays

calderon thi đấu

calderon scores

calderon ghi điểm

calderon's goal

mục tiêu của calderon

watch calderon

theo dõi calderon

calderon passes

calderon chuyền bóng

calderon defending

calderon phòng thủ

calderon's skill

kỹ năng của calderon

Câu ví dụ

the calderon government faced significant economic challenges.

Chính phủ Calderon phải đối mặt với những thách thức kinh tế lớn.

calderon implemented several reforms to boost the economy.

Calderon đã thực hiện nhiều cải cách nhằm thúc đẩy kinh tế.

he served as president during calderon's administration.

Ông đã làm tổng thống trong thời kỳ chính quyền của Calderon.

the calderon era was marked by drug-related violence.

Thời kỳ của Calderon được đánh dấu bởi bạo lực liên quan đến ma túy.

calderon's policies aimed to strengthen national security.

Các chính sách của Calderon nhằm tăng cường an ninh quốc gia.

analysts debated the effectiveness of calderon's strategies.

Các chuyên gia tranh luận về tính hiệu quả của các chiến lược của Calderon.

the calderon administration launched a new education program.

Chính quyền của Calderon đã triển khai một chương trình giáo dục mới.

he criticized calderon's handling of the energy sector.

Ông đã chỉ trích cách xử lý ngành năng lượng của Calderon.

calderon's legacy remains a subject of political discussion.

Danh tiếng của Calderon vẫn là chủ đề tranh luận chính trị.

the calderon years saw increased foreign investment.

Thời kỳ của Calderon chứng kiến sự gia tăng đầu tư nước ngoài.

calderon's government prioritized infrastructure development.

Chính phủ của Calderon ưu tiên phát triển cơ sở hạ tầng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay