boiling caldrons
nồi đang sôi
magic caldrons
nồi ma thuật
ancient caldrons
nồi cổ đại
mystical caldrons
nồi huyền bí
iron caldrons
nồi sắt
large caldrons
nồi lớn
black caldrons
nồi đen
enchanted caldrons
nồi được phù phép
ceremonial caldrons
nồi nghi lễ
they boiled the soup in large caldrons.
Họ luộc súp trong những nồi lớn.
in ancient times, witches brewed potions in caldrons.
Ngày xưa, các phù thủy đã pha chế thuốc trong nồi.
caldrons were used for cooking over an open fire.
Nồi được sử dụng để nấu ăn trên lửa củi.
the festival featured caldrons filled with hot cider.
Lễ hội có các nồi chứa nước táo nóng.
she watched as the caldrons bubbled with magic ingredients.
Cô ấy nhìn thấy các nồi sôi lục lục với các thành phần ma thuật.
during the winter, they filled the caldrons with stew.
Trong mùa đông, họ đổ hầm vào các nồi.
the kitchen was filled with the aroma of caldrons simmering.
Nhà bếp tràn ngập mùi thơm của các nồi đang sôi.
caldrons can be made of various materials, including cast iron.
Nồi có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau, bao gồm cả gang.
they used caldrons to prepare food for the entire village.
Họ sử dụng nồi để chuẩn bị thức ăn cho cả làng.
in fairy tales, caldrons often symbolize transformation.
Trong truyện cổ tích, nồi thường tượng trưng cho sự biến đổi.
boiling caldrons
nồi đang sôi
magic caldrons
nồi ma thuật
ancient caldrons
nồi cổ đại
mystical caldrons
nồi huyền bí
iron caldrons
nồi sắt
large caldrons
nồi lớn
black caldrons
nồi đen
enchanted caldrons
nồi được phù phép
ceremonial caldrons
nồi nghi lễ
they boiled the soup in large caldrons.
Họ luộc súp trong những nồi lớn.
in ancient times, witches brewed potions in caldrons.
Ngày xưa, các phù thủy đã pha chế thuốc trong nồi.
caldrons were used for cooking over an open fire.
Nồi được sử dụng để nấu ăn trên lửa củi.
the festival featured caldrons filled with hot cider.
Lễ hội có các nồi chứa nước táo nóng.
she watched as the caldrons bubbled with magic ingredients.
Cô ấy nhìn thấy các nồi sôi lục lục với các thành phần ma thuật.
during the winter, they filled the caldrons with stew.
Trong mùa đông, họ đổ hầm vào các nồi.
the kitchen was filled with the aroma of caldrons simmering.
Nhà bếp tràn ngập mùi thơm của các nồi đang sôi.
caldrons can be made of various materials, including cast iron.
Nồi có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau, bao gồm cả gang.
they used caldrons to prepare food for the entire village.
Họ sử dụng nồi để chuẩn bị thức ăn cho cả làng.
in fairy tales, caldrons often symbolize transformation.
Trong truyện cổ tích, nồi thường tượng trưng cho sự biến đổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay