| số nhiều | calefactions |
heat calefaction
nhiệt calefaction
calefaction process
quy trình calefaction
calefaction system
hệ thống calefaction
efficient calefaction
calefaction hiệu quả
calefaction method
phương pháp calefaction
calefaction unit
đơn vị calefaction
calefaction energy
năng lượng calefaction
calefaction application
ứng dụng calefaction
calefaction technology
công nghệ calefaction
calefaction effect
hiệu ứng calefaction
calefaction occurs when heat is applied to a substance.
hiện tượng calefaction xảy ra khi nhiệt được áp dụng cho một chất.
the calefaction of the metal made it easier to mold.
hiện tượng calefaction của kim loại khiến việc tạo khuôn dễ dàng hơn.
scientists studied the effects of calefaction on different materials.
các nhà khoa học nghiên cứu tác động của calefaction lên các vật liệu khác nhau.
calefaction can change the physical properties of a substance.
calefaction có thể thay đổi các tính chất vật lý của một chất.
during calefaction, some gases may be released.
trong quá trình calefaction, một số khí có thể được giải phóng.
calefaction is an essential process in many industrial applications.
calefaction là một quy trình thiết yếu trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
engineers must consider calefaction when designing heating systems.
các kỹ sư phải xem xét calefaction khi thiết kế hệ thống sưởi.
the calefaction of the water resulted in steam production.
hiện tượng calefaction của nước đã dẫn đến sản xuất hơi nước.
calefaction can lead to changes in chemical reactions.
calefaction có thể dẫn đến những thay đổi trong các phản ứng hóa học.
understanding calefaction is crucial for thermal management.
hiểu biết về calefaction là rất quan trọng cho việc quản lý nhiệt.
heat calefaction
nhiệt calefaction
calefaction process
quy trình calefaction
calefaction system
hệ thống calefaction
efficient calefaction
calefaction hiệu quả
calefaction method
phương pháp calefaction
calefaction unit
đơn vị calefaction
calefaction energy
năng lượng calefaction
calefaction application
ứng dụng calefaction
calefaction technology
công nghệ calefaction
calefaction effect
hiệu ứng calefaction
calefaction occurs when heat is applied to a substance.
hiện tượng calefaction xảy ra khi nhiệt được áp dụng cho một chất.
the calefaction of the metal made it easier to mold.
hiện tượng calefaction của kim loại khiến việc tạo khuôn dễ dàng hơn.
scientists studied the effects of calefaction on different materials.
các nhà khoa học nghiên cứu tác động của calefaction lên các vật liệu khác nhau.
calefaction can change the physical properties of a substance.
calefaction có thể thay đổi các tính chất vật lý của một chất.
during calefaction, some gases may be released.
trong quá trình calefaction, một số khí có thể được giải phóng.
calefaction is an essential process in many industrial applications.
calefaction là một quy trình thiết yếu trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
engineers must consider calefaction when designing heating systems.
các kỹ sư phải xem xét calefaction khi thiết kế hệ thống sưởi.
the calefaction of the water resulted in steam production.
hiện tượng calefaction của nước đã dẫn đến sản xuất hơi nước.
calefaction can lead to changes in chemical reactions.
calefaction có thể dẫn đến những thay đổi trong các phản ứng hóa học.
understanding calefaction is crucial for thermal management.
hiểu biết về calefaction là rất quan trọng cho việc quản lý nhiệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay