calefactions

[Mỹ]/kælˈɛfækʃənz/
[Anh]/kælˈɛfækʃənz/

Dịch

n.Quá trình làm nóng hoặc trạng thái bị làm nóng.; Ô nhiễm nhiệt, là sự ô nhiễm nước hoặc không khí bởi nhiệt.

Cụm từ & Cách kết hợp

heat calefactions

nhiệt làm nóng

calefactions process

quy trình làm nóng

calefactions control

điều khiển làm nóng

efficient calefactions

làm nóng hiệu quả

calefactions system

hệ thống làm nóng

calefactions methods

phương pháp làm nóng

calefactions sources

nguồn làm nóng

calefactions energy

năng lượng làm nóng

calefactions applications

ứng dụng làm nóng

calefactions efficiency

hiệu quả làm nóng

Câu ví dụ

calefactions are essential for maintaining a comfortable indoor environment.

các hệ thống sưởi là điều cần thiết để duy trì môi trường trong nhà thoải mái.

in winter, calefactions help to keep the home warm and cozy.

vào mùa đông, các hệ thống sưởi giúp giữ cho ngôi nhà ấm áp và dễ chịu.

modern calefactions are energy-efficient and environmentally friendly.

các hệ thống sưởi hiện đại tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường.

proper maintenance of calefactions can extend their lifespan.

việc bảo trì đúng cách các hệ thống sưởi có thể kéo dài tuổi thọ của chúng.

calefactions can be powered by electricity, gas, or renewable energy sources.

các hệ thống sưởi có thể được sử dụng bằng điện, khí đốt hoặc các nguồn năng lượng tái tạo.

many homeowners invest in advanced calefactions for better comfort.

nhiều chủ nhà đầu tư vào các hệ thống sưởi tiên tiến để có sự thoải mái tốt hơn.

calefactions should be adjusted according to seasonal changes.

các hệ thống sưởi nên được điều chỉnh theo mùa.

smart calefactions can be controlled remotely via smartphone apps.

các hệ thống sưởi thông minh có thể được điều khiển từ xa qua ứng dụng điện thoại thông minh.

calefactions play a crucial role in energy consumption during winter.

các hệ thống sưởi đóng vai trò quan trọng trong việc tiêu thụ năng lượng vào mùa đông.

efficient calefactions can significantly reduce heating bills.

các hệ thống sưởi hiệu quả có thể giảm đáng kể chi phí sưởi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay