alberta

[Mỹ]/ælˈbɜ:tə/
[Anh]/ælˈbɚtə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Alberta (một tỉnh ở Canada)

Cụm từ & Cách kết hợp

Alberta province

tỉnh Alberta

Alberta oil sands

đầm cát dầu Alberta

Calgary in Alberta

Calgary ở Alberta

Edmonton in Alberta

Edmonton ở Alberta

university of alberta

đại học Alberta

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay