calientes

[Mỹ]/kæˈljɛntiz/
[Anh]/kɑːliˈɛntiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Câu ví dụ

these tacos are muy calientes, so be careful!

Những chiếc taco này rất nóng, hãy cẩn thận!

i prefer my coffee calientes in the morning.

Tôi thích cà phê nóng vào buổi sáng.

the salsa is demasiado caliente for my taste.

Chất sốt này quá cay theo khẩu vị của tôi.

can i get the chiles relleno calientes please?

Tôi có thể lấy chiles relleno nóng được không?

these jalapeños are very calientes, warning!

Đậu nhern này rất cay, cảnh báo!

the restaurant serves mole calientes with rice.

Nhà hàng phục vụ mole nóng cùng cơm.

my abuelita makes the mejores tortillas calientes.

Bà tôi làm những chiếc bánh mì nóng ngon nhất.

the enchiladas должны быть calientes when served.

Enchiladas phải được phục vụ nóng.

don't eat the tamales until they are calientes enough.

Đừng ăn tamales cho đến khi chúng đủ nóng.

hot chocolate is melhores when served calientes.

Sô-cô-la nóng ngon hơn khi được phục vụ nóng.

the pozole tastes better when it's still calientes.

Pozole ngon hơn khi vẫn còn nóng.

order the chilaquiles calientes for breakfast.

Đặt chilaquiles nóng cho bữa sáng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay