| số nhiều | califs |
calif king
vua california
calif coast
bờ biển california
calif dream
giấc mơ california
calif style
phong cách california
calif lifestyle
phong cách sống california
calif wine
rượu vang california
calif weather
thời tiết california
calif cuisine
ẩm thực california
calif culture
văn hóa california
calif music
âm nhạc california
he was elected as the calif of the community.
anh ta đã được bầu làm khalifah của cộng đồng.
the calif made a decree to improve trade.
khalifah đã đưa ra một sắc lệnh để cải thiện thương mại.
in history, the calif held significant power.
trong lịch sử, khalifah nắm giữ quyền lực đáng kể.
the calif's court was known for its lavish parties.
triều đình của khalifah nổi tiếng với những buổi tiệc xa hoa.
many scholars served under the calif's patronage.
nhiều học giả đã phục vụ dưới sự bảo trợ của khalifah.
the calif is often seen as a spiritual leader.
khalifah thường được xem là một nhà lãnh đạo tinh thần.
he aspired to become the calif one day.
anh ta khao khát trở thành khalifah một ngày nào đó.
the calif's decisions impacted the entire empire.
những quyết định của khalifah đã tác động đến toàn bộ đế chế.
people gathered to hear the calif's speech.
mọi người tập hợp lại để nghe diễn văn của khalifah.
the calif's rule was marked by prosperity.
thời trị vì của khalifah được đánh dấu bởi sự thịnh vượng.
calif king
vua california
calif coast
bờ biển california
calif dream
giấc mơ california
calif style
phong cách california
calif lifestyle
phong cách sống california
calif wine
rượu vang california
calif weather
thời tiết california
calif cuisine
ẩm thực california
calif culture
văn hóa california
calif music
âm nhạc california
he was elected as the calif of the community.
anh ta đã được bầu làm khalifah của cộng đồng.
the calif made a decree to improve trade.
khalifah đã đưa ra một sắc lệnh để cải thiện thương mại.
in history, the calif held significant power.
trong lịch sử, khalifah nắm giữ quyền lực đáng kể.
the calif's court was known for its lavish parties.
triều đình của khalifah nổi tiếng với những buổi tiệc xa hoa.
many scholars served under the calif's patronage.
nhiều học giả đã phục vụ dưới sự bảo trợ của khalifah.
the calif is often seen as a spiritual leader.
khalifah thường được xem là một nhà lãnh đạo tinh thần.
he aspired to become the calif one day.
anh ta khao khát trở thành khalifah một ngày nào đó.
the calif's decisions impacted the entire empire.
những quyết định của khalifah đã tác động đến toàn bộ đế chế.
people gathered to hear the calif's speech.
mọi người tập hợp lại để nghe diễn văn của khalifah.
the calif's rule was marked by prosperity.
thời trị vì của khalifah được đánh dấu bởi sự thịnh vượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay