caliphate

[Mỹ]/ˈkælɪfɪteɪt/
[Anh]/ˈkælɪˌfeɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Lãnh thổ được cai trị bởi một giáo chủ, hoặc hệ thống chính trị và tôn giáo dưới sự lãnh đạo của ông.
Word Forms
số nhiềucaliphates

Cụm từ & Cách kết hợp

islamic caliphate

tổ quốc khিলাfat Hồi giáo

caliphate revival

sự hồi sinh của nhà nước khিলাfat

caliphate theory

thuyết nhà nước khিলাfat

sunni caliphate

nhà nước khিলাfat Sunni

caliphate state

nhà nước khিলাfat

historical caliphate

nhà nước khিলাfat lịch sử

caliphate governance

quản trị nhà nước khিলাfat

caliphate ideology

tư tưởng nhà nước khিলাfat

caliphate expansion

mở rộng nhà nước khিলাfat

caliphate leadership

lãnh đạo nhà nước khিলাfat

Câu ví dụ

the caliphate was an important political institution in medieval islam.

triều đại khalifa là một thiết chế chính trị quan trọng trong thế giới Hồi giáo thời trung cổ.

many scholars debate the historical significance of the caliphate.

nhiều học giả tranh luận về ý nghĩa lịch sử của triều đại khalifa.

the rise of the caliphate changed the course of history in the region.

sự trỗi dậy của triều đại khalifa đã thay đổi tiến trình lịch sử trong khu vực.

some groups seek to re-establish a caliphate in modern times.

một số nhóm tìm cách tái lập một triều đại khalifa trong thời hiện đại.

the concept of the caliphate is often discussed in religious contexts.

khái niệm về triều đại khalifa thường được thảo luận trong các bối cảnh tôn giáo.

the caliphate was characterized by a unique blend of religion and governance.

triều đại khalifa được đặc trưng bởi sự kết hợp độc đáo giữa tôn giáo và quản trị.

historians often study the caliphate to understand islamic governance.

các nhà sử học thường nghiên cứu triều đại khalifa để hiểu về quản trị Hồi giáo.

the fall of the caliphate marked the end of an era in islamic history.

sự sụp đổ của triều đại khalifa đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên trong lịch sử Hồi giáo.

many muslims view the caliphate as a symbol of unity.

nhiều người Hồi giáo coi triều đại khalifa là biểu tượng của sự thống nhất.

the caliphate has influenced various cultures across the world.

triều đại khalifa đã ảnh hưởng đến nhiều nền văn hóa trên khắp thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay