callass

[Mỹ]/ˈkæləs/
[Anh]/ˈkæləz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hoa calla; hoa súng; hoa calla

Cụm từ & Cách kết hợp

callas performance

sự trình diễn của Callas

callas legacy

di sản của Callas

callas voice

giọng hát của Callas

callas style

phong cách của Callas

callas biography

tiểu sử của Callas

callas recordings

các bản thu âm của Callas

callas concert

buổi hòa nhạc của Callas

callas influence

tác động của Callas

callas passion

nỗi đam mê của Callas

callas artistry

tài năng của Callas

Câu ví dụ

she decided to callas her friends for a surprise party.

Cô ấy quyết định gọi bạn bè của mình để tổ chức một bữa tiệc bất ngờ.

he often callas his mother for advice.

Anh ấy thường gọi mẹ để xin lời khuyên.

they used to callas each other every weekend.

Họ thường gọi nhau vào mỗi cuối tuần.

she forgot to callas her boss about the meeting.

Cô ấy quên gọi sếp về cuộc họp.

we should callas the restaurant to make a reservation.

Chúng ta nên gọi nhà hàng để đặt chỗ.

he always callas when he's running late.

Anh ấy luôn gọi khi anh ấy đang trễ.

don't forget to callas your grandparents this weekend.

Đừng quên gọi ông bà của bạn vào cuối tuần này.

she plans to callas her old friends during the holidays.

Cô ấy dự định gọi bạn bè cũ của mình trong dịp lễ.

it's important to callas your doctor if you're feeling unwell.

Điều quan trọng là phải gọi bác sĩ nếu bạn cảm thấy không khỏe.

they always callas each other for support.

Họ luôn gọi nhau để được hỗ trợ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay