callisto

[Mỹ]/kælˈɪstoʊ/
[Anh]/kælˈɪstoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một mặt trăng của Sao Mộc, mặt trăng sáng nhất trong bốn mặt trăng lớn nhất của nó và là mặt trăng gần nhất thứ sáu với hành tinh.; trong thần thoại Hy Lạp, một nàng tiên được Zeus yêu thương, người bị Hera ghét và biến thành một con gấu.
Các dạng của từ
số nhiềucallistoes

Cụm từ & Cách kết hợp

callisto moon

mặt trăng Callisto

callisto surface

bề mặt Callisto

callisto crater

hố va chạm Callisto

callisto exploration

khám phá Callisto

callisto orbit

quỹ đạo Callisto

callisto geology

địa chất Callisto

callisto atmosphere

khí quyển Callisto

callisto mission

nhiệm vụ Callisto

callisto radius

bán kính Callisto

callisto features

đặc điểm của Callisto

Câu ví dụ

callisto is one of jupiter's largest moons.

Callisto là một trong những mặt trăng lớn nhất của Sao Mộc.

scientists are studying the surface of callisto.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu bề mặt của Callisto.

callisto has a very thin atmosphere.

Callisto có một bầu khí quyển rất mỏng.

the craters on callisto are fascinating.

Những miệng núi lửa trên Callisto rất hấp dẫn.

many missions have explored callisto.

Nhiều nhiệm vụ đã khám phá Callisto.

callisto may have a subsurface ocean.

Callisto có thể có một đại dương ngầm.

callisto is known for its ancient surface.

Callisto nổi tiếng với bề mặt cổ xưa của nó.

researchers are interested in callisto's geology.

Các nhà nghiên cứu quan tâm đến địa chất của Callisto.

callisto's distance from earth is significant.

Khoảng cách của Callisto từ Trái Đất là đáng kể.

future missions may land on callisto.

Các nhiệm vụ trong tương lai có thể hạ cánh xuống Callisto.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay