| số nhiều | callithumps |
callithump parade
diễu hành callithump
callithump band
ban nhạc callithump
callithump celebration
lễ kỷ niệm callithump
callithump noise
tiếng ồn callithump
callithump event
sự kiện callithump
callithump festival
lễ hội callithump
callithump group
nhóm callithump
callithump display
trưng bày callithump
callithump show
buổi biểu diễn callithump
callithump tradition
truyền thống callithump
the children made a callithump to celebrate the festival.
Những đứa trẻ đã tạo ra một tiếng ồn vui nhộn để kỷ niệm lễ hội.
during the parade, there was a callithump of drums and horns.
Trong cuộc diễu hành, có một tiếng ồn vui nhộn từ tiếng trống và kèn.
the callithump outside woke me up early in the morning.
Tiếng ồn vui nhộn bên ngoài đã đánh thức tôi sớm vào buổi sáng.
they organized a callithump to protest against the new policy.
Họ đã tổ chức một tiếng ồn vui nhộn để phản đối chính sách mới.
the callithump of the crowd echoed through the streets.
Tiếng ồn vui nhộn của đám đông vang vọng trên các đường phố.
after the game, the fans created a callithump to show their support.
Sau trận đấu, người hâm mộ đã tạo ra một tiếng ồn vui nhộn để thể hiện sự ủng hộ của họ.
we could hear the callithump from miles away.
Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng ồn vui nhộn từ xa.
the street performers added to the callithump of the festival.
Những nghệ sĩ đường phố đã góp phần vào tiếng ồn vui nhộn của lễ hội.
a callithump erupted when the winner was announced.
Một tiếng ồn vui nhộn đã bùng nổ khi công bố người chiến thắng.
they enjoyed the callithump of laughter and music at the party.
Họ tận hưởng tiếng ồn vui nhộn của tiếng cười và âm nhạc tại bữa tiệc.
callithump parade
diễu hành callithump
callithump band
ban nhạc callithump
callithump celebration
lễ kỷ niệm callithump
callithump noise
tiếng ồn callithump
callithump event
sự kiện callithump
callithump festival
lễ hội callithump
callithump group
nhóm callithump
callithump display
trưng bày callithump
callithump show
buổi biểu diễn callithump
callithump tradition
truyền thống callithump
the children made a callithump to celebrate the festival.
Những đứa trẻ đã tạo ra một tiếng ồn vui nhộn để kỷ niệm lễ hội.
during the parade, there was a callithump of drums and horns.
Trong cuộc diễu hành, có một tiếng ồn vui nhộn từ tiếng trống và kèn.
the callithump outside woke me up early in the morning.
Tiếng ồn vui nhộn bên ngoài đã đánh thức tôi sớm vào buổi sáng.
they organized a callithump to protest against the new policy.
Họ đã tổ chức một tiếng ồn vui nhộn để phản đối chính sách mới.
the callithump of the crowd echoed through the streets.
Tiếng ồn vui nhộn của đám đông vang vọng trên các đường phố.
after the game, the fans created a callithump to show their support.
Sau trận đấu, người hâm mộ đã tạo ra một tiếng ồn vui nhộn để thể hiện sự ủng hộ của họ.
we could hear the callithump from miles away.
Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng ồn vui nhộn từ xa.
the street performers added to the callithump of the festival.
Những nghệ sĩ đường phố đã góp phần vào tiếng ồn vui nhộn của lễ hội.
a callithump erupted when the winner was announced.
Một tiếng ồn vui nhộn đã bùng nổ khi công bố người chiến thắng.
they enjoyed the callithump of laughter and music at the party.
Họ tận hưởng tiếng ồn vui nhộn của tiếng cười và âm nhạc tại bữa tiệc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay