callithumps parade
diễu hành callithumps
callithumps band
ban nhạc callithumps
callithumps noise
tiếng ồn callithumps
callithumps celebration
lễ kỷ niệm callithumps
callithumps event
sự kiện callithumps
callithumps gathering
buổi tụ họp callithumps
callithumps tradition
truyền thống callithumps
callithumps spectacle
khán giả callithumps
callithumps festivity
sự vui mừng callithumps
callithumps revelry
sự hân hoan callithumps
during the festival, the children made a callithump to celebrate.
Trong suốt lễ hội, trẻ em đã tạo ra một tiếng ồn vui nhộn để ăn mừng.
the callithump outside my window kept me awake all night.
Tiếng ồn vui nhộn bên ngoài cửa sổ của tôi khiến tôi thức giấc suốt cả đêm.
they organized a callithump to protest the new policy.
Họ đã tổ chức một tiếng ồn vui nhộn để phản đối chính sách mới.
as the parade passed by, a callithump erupted in the crowd.
Khi đoàn diễu hành đi qua, một tiếng ồn vui nhộn đã bùng nổ trong đám đông.
the callithump was filled with laughter and music.
Tiếng ồn vui nhộn tràn ngập tiếng cười và âm nhạc.
we heard a callithump from the street as the celebration began.
Chúng tôi nghe thấy tiếng ồn vui nhộn từ đường phố khi buổi lễ bắt đầu.
his callithump of joy was infectious and spread to everyone around.
Sự vui mừng của anh ấy thật lây lan và lan sang tất cả mọi người xung quanh.
the callithump from the band drew a large crowd.
Tiếng ồn vui nhộn từ ban nhạc đã thu hút một đám đông lớn.
on new year's eve, a callithump filled the air with excitement.
Vào đêm giao thừa, một tiếng ồn vui nhộn tràn ngập không khí với sự phấn khích.
she joined in the callithump, celebrating her friend's success.
Cô ấy tham gia vào tiếng ồn vui nhộn, ăn mừng thành công của bạn bè.
callithumps parade
diễu hành callithumps
callithumps band
ban nhạc callithumps
callithumps noise
tiếng ồn callithumps
callithumps celebration
lễ kỷ niệm callithumps
callithumps event
sự kiện callithumps
callithumps gathering
buổi tụ họp callithumps
callithumps tradition
truyền thống callithumps
callithumps spectacle
khán giả callithumps
callithumps festivity
sự vui mừng callithumps
callithumps revelry
sự hân hoan callithumps
during the festival, the children made a callithump to celebrate.
Trong suốt lễ hội, trẻ em đã tạo ra một tiếng ồn vui nhộn để ăn mừng.
the callithump outside my window kept me awake all night.
Tiếng ồn vui nhộn bên ngoài cửa sổ của tôi khiến tôi thức giấc suốt cả đêm.
they organized a callithump to protest the new policy.
Họ đã tổ chức một tiếng ồn vui nhộn để phản đối chính sách mới.
as the parade passed by, a callithump erupted in the crowd.
Khi đoàn diễu hành đi qua, một tiếng ồn vui nhộn đã bùng nổ trong đám đông.
the callithump was filled with laughter and music.
Tiếng ồn vui nhộn tràn ngập tiếng cười và âm nhạc.
we heard a callithump from the street as the celebration began.
Chúng tôi nghe thấy tiếng ồn vui nhộn từ đường phố khi buổi lễ bắt đầu.
his callithump of joy was infectious and spread to everyone around.
Sự vui mừng của anh ấy thật lây lan và lan sang tất cả mọi người xung quanh.
the callithump from the band drew a large crowd.
Tiếng ồn vui nhộn từ ban nhạc đã thu hút một đám đông lớn.
on new year's eve, a callithump filled the air with excitement.
Vào đêm giao thừa, một tiếng ồn vui nhộn tràn ngập không khí với sự phấn khích.
she joined in the callithump, celebrating her friend's success.
Cô ấy tham gia vào tiếng ồn vui nhộn, ăn mừng thành công của bạn bè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay