callusing process
quá trình tạo calluses
callusing response
phản ứng tạo calluses
callusing treatment
điều trị tạo calluses
callusing effect
tác dụng của việc tạo calluses
callusing condition
tình trạng tạo calluses
callusing agent
chất gây tạo calluses
callusing mechanism
cơ chế tạo calluses
callusing phenomenon
hiện tượng tạo calluses
callusing therapy
liệu pháp tạo calluses
callusing prevention
phòng ngừa tạo calluses
callusing can occur due to repetitive friction on the skin.
Chứng dày sừng có thể xảy ra do ma sát lặp đi lặp lại trên da.
he noticed callusing on his hands from working with tools.
Anh ấy nhận thấy tình trạng dày sừng trên tay do làm việc với dụng cụ.
callusing is a natural response to protect the skin.
Chứng dày sừng là phản ứng tự nhiên để bảo vệ da.
she applied lotion to reduce the callusing on her feet.
Cô ấy thoa kem dưỡng ẩm để giảm tình trạng dày sừng trên chân.
regular use of gloves can prevent callusing.
Sử dụng găng tay thường xuyên có thể ngăn ngừa tình trạng dày sừng.
he is concerned about the callusing on his fingertips.
Anh ấy lo lắng về tình trạng dày sừng trên đầu ngón tay.
callusing may vary in severity depending on the activity.
Mức độ nghiêm trọng của tình trạng dày sừng có thể khác nhau tùy thuộc vào hoạt động.
she learned that callusing is common among musicians.
Cô ấy biết rằng tình trạng dày sừng phổ biến ở những người chơi nhạc.
he decided to take a break to avoid further callusing.
Anh ấy quyết định nghỉ giải lao để tránh tình trạng dày sừng thêm.
proper footwear can help minimize callusing on the feet.
Giày dép phù hợp có thể giúp giảm thiểu tình trạng dày sừng trên chân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay