case insensitive
không phân biệt chữ hoa chữ thường
being insensitive to others' feelings
bỏ qua cảm xúc của người khác
acting in an insensitive manner
hành động thiếu sự nhạy cảm
being perceived as insensitive
bị nhận thấy là vô tâm
responding in an insensitive way
phản hồi một cách thiếu nhạy cảm
an insensitive attitude towards diversity
thái độ thiếu nhạy cảm đối với sự đa dạng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay