calmable child
trẻ dễ bình tĩnh
calmable situation
khả năng bình tĩnh được tình huống
calmable anger
giận dữ có thể bình tĩnh được
calmable person
người có thể bình tĩnh được
calmable emotions
cảm xúc có thể bình tĩnh được
calmable mind
tâm trí có thể bình tĩnh được
calmable storm
cơn bão có thể bình tĩnh được
calmable waters
nước có thể bình tĩnh được
calmable chaos
điều hỗn loạn có thể bình tĩnh được
calmable anxiety
căng thẳng có thể bình tĩnh được
the doctor prescribed a calmable agent to help reduce his anxiety.
Bác sĩ đã kê đơn một loại thuốc giúp làm dịu lo âu của anh ấy.
her fears were finally calmable after the therapist explained the procedure.
Nỗi sợ của cô ấy cuối cùng cũng được làm dịu sau khi nhà trị liệu giải thích quy trình.
this specific type of inflammation is easily calmable with over-the-counter medication.
Loại viêm này có thể dễ dàng được làm dịu bằng thuốc không kê toa.
the teacher was relieved to find the chaotic classroom was calmable with a simple song.
Giáo viên cảm thấy nhẹ nhõm khi phát hiện lớp học hỗn loạn có thể được làm dịu bằng một bài hát đơn giản.
not every upset stomach is calmable using traditional herbal remedies alone.
Không phải mọi trường hợp đau bụng đều có thể được làm dịu chỉ bằng các phương pháp thảo dược truyền thống.
the stock market panic proved barely calmable despite the government's intervention.
Sự hoảng loạn trên thị trường chứng khoán gần như không thể được làm dịu dù chính phủ đã can thiệp.
parents need to learn effective techniques for calmable behavior during tantrums.
Bố mẹ cần học các kỹ thuật hiệu quả để giúp trẻ bình tĩnh trong các cơn giận dữ.
the fierce wind was barely calmable as the storm raged through the night.
Gió dữ dội gần như không thể được làm dịu khi cơn bão ầm ầm suốt đêm.
she wondered if his intense anger was calmable after their serious argument.
Cô ấy tự hỏi liệu cơn giận dữ của anh ấy có thể được làm dịu sau cuộc tranh luận nghiêm túc.
the new skincare cream claims to be highly effective on calmable irritation.
Loại kem dưỡng da mới này tuyên bố rất hiệu quả trong việc làm dịu các kích ứng.
a calmable demeanor is often seen as a sign of strong leadership skills.
Một thái độ có thể được làm dịu thường được coi là dấu hiệu của kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ.
the excited puppy was barely calmable enough to sit for a treat.
Con chó con hào hứng gần như không thể được làm dịu đủ để ngồi xuống nhận phần thưởng.
calmable child
trẻ dễ bình tĩnh
calmable situation
khả năng bình tĩnh được tình huống
calmable anger
giận dữ có thể bình tĩnh được
calmable person
người có thể bình tĩnh được
calmable emotions
cảm xúc có thể bình tĩnh được
calmable mind
tâm trí có thể bình tĩnh được
calmable storm
cơn bão có thể bình tĩnh được
calmable waters
nước có thể bình tĩnh được
calmable chaos
điều hỗn loạn có thể bình tĩnh được
calmable anxiety
căng thẳng có thể bình tĩnh được
the doctor prescribed a calmable agent to help reduce his anxiety.
Bác sĩ đã kê đơn một loại thuốc giúp làm dịu lo âu của anh ấy.
her fears were finally calmable after the therapist explained the procedure.
Nỗi sợ của cô ấy cuối cùng cũng được làm dịu sau khi nhà trị liệu giải thích quy trình.
this specific type of inflammation is easily calmable with over-the-counter medication.
Loại viêm này có thể dễ dàng được làm dịu bằng thuốc không kê toa.
the teacher was relieved to find the chaotic classroom was calmable with a simple song.
Giáo viên cảm thấy nhẹ nhõm khi phát hiện lớp học hỗn loạn có thể được làm dịu bằng một bài hát đơn giản.
not every upset stomach is calmable using traditional herbal remedies alone.
Không phải mọi trường hợp đau bụng đều có thể được làm dịu chỉ bằng các phương pháp thảo dược truyền thống.
the stock market panic proved barely calmable despite the government's intervention.
Sự hoảng loạn trên thị trường chứng khoán gần như không thể được làm dịu dù chính phủ đã can thiệp.
parents need to learn effective techniques for calmable behavior during tantrums.
Bố mẹ cần học các kỹ thuật hiệu quả để giúp trẻ bình tĩnh trong các cơn giận dữ.
the fierce wind was barely calmable as the storm raged through the night.
Gió dữ dội gần như không thể được làm dịu khi cơn bão ầm ầm suốt đêm.
she wondered if his intense anger was calmable after their serious argument.
Cô ấy tự hỏi liệu cơn giận dữ của anh ấy có thể được làm dịu sau cuộc tranh luận nghiêm túc.
the new skincare cream claims to be highly effective on calmable irritation.
Loại kem dưỡng da mới này tuyên bố rất hiệu quả trong việc làm dịu các kích ứng.
a calmable demeanor is often seen as a sign of strong leadership skills.
Một thái độ có thể được làm dịu thường được coi là dấu hiệu của kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ.
the excited puppy was barely calmable enough to sit for a treat.
Con chó con hào hứng gần như không thể được làm dịu đủ để ngồi xuống nhận phần thưởng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay