calmable

[Mỹ]/[ˈkɑːməbl]/
[Anh]/[ˈkɑːməbl]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

calmable child

calmable person

more calmable

most calmable

easily calmable

not calmable

calmable mood

calmable state

highly calmable

calmable temperament

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay