inner calmnesses
sự bình tĩnh nội tại
outer calmnesses
sự bình tĩnh bên ngoài
state of calmnesses
trạng thái bình tĩnh
moments of calmnesses
những khoảnh khắc bình tĩnh
achieving calmnesses
đạt được sự bình tĩnh
embracing calmnesses
tiếp nhận sự bình tĩnh
finding calmnesses
tìm thấy sự bình tĩnh
cultivating calmnesses
nuôi dưỡng sự bình tĩnh
sharing calmnesses
chia sẻ sự bình tĩnh
nurturing calmnesses
tận dưỡng sự bình tĩnh
in moments of crisis, her calmnesses helped others to stay focused.
Trong những khoảnh khắc khủng hoảng, sự bình tĩnh của cô ấy giúp những người khác tập trung.
his calmnesses during the storm reassured the passengers.
Sự bình tĩnh của anh ấy trong cơn bão trấn an hành khách.
practicing meditation can enhance your calmnesses in stressful situations.
Thực hành thiền định có thể tăng cường sự bình tĩnh của bạn trong những tình huống căng thẳng.
she approached the negotiation with calmnesses that impressed everyone.
Cô ấy tiếp cận đàm phán với sự bình tĩnh gây ấn tượng với mọi người.
his calmnesses were evident even in the face of adversity.
Sự bình tĩnh của anh ấy rất rõ ràng ngay cả khi đối mặt với nghịch cảnh.
finding calmnesses in nature can be incredibly therapeutic.
Tìm thấy sự bình tĩnh trong thiên nhiên có thể vô cùng điều trị.
she maintained her calmnesses despite the chaos around her.
Cô ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh của mình bất chấp sự hỗn loạn xung quanh.
his calmnesses provided a sense of stability in the team.
Sự bình tĩnh của anh ấy mang lại cảm giác ổn định cho đội ngũ.
learning to embrace calmnesses can improve your mental health.
Học cách đón nhận sự bình tĩnh có thể cải thiện sức khỏe tinh thần của bạn.
in yoga, practitioners seek calmnesses to enhance their practice.
Trong yoga, những người thực hành tìm kiếm sự bình tĩnh để nâng cao trình độ của họ.
inner calmnesses
sự bình tĩnh nội tại
outer calmnesses
sự bình tĩnh bên ngoài
state of calmnesses
trạng thái bình tĩnh
moments of calmnesses
những khoảnh khắc bình tĩnh
achieving calmnesses
đạt được sự bình tĩnh
embracing calmnesses
tiếp nhận sự bình tĩnh
finding calmnesses
tìm thấy sự bình tĩnh
cultivating calmnesses
nuôi dưỡng sự bình tĩnh
sharing calmnesses
chia sẻ sự bình tĩnh
nurturing calmnesses
tận dưỡng sự bình tĩnh
in moments of crisis, her calmnesses helped others to stay focused.
Trong những khoảnh khắc khủng hoảng, sự bình tĩnh của cô ấy giúp những người khác tập trung.
his calmnesses during the storm reassured the passengers.
Sự bình tĩnh của anh ấy trong cơn bão trấn an hành khách.
practicing meditation can enhance your calmnesses in stressful situations.
Thực hành thiền định có thể tăng cường sự bình tĩnh của bạn trong những tình huống căng thẳng.
she approached the negotiation with calmnesses that impressed everyone.
Cô ấy tiếp cận đàm phán với sự bình tĩnh gây ấn tượng với mọi người.
his calmnesses were evident even in the face of adversity.
Sự bình tĩnh của anh ấy rất rõ ràng ngay cả khi đối mặt với nghịch cảnh.
finding calmnesses in nature can be incredibly therapeutic.
Tìm thấy sự bình tĩnh trong thiên nhiên có thể vô cùng điều trị.
she maintained her calmnesses despite the chaos around her.
Cô ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh của mình bất chấp sự hỗn loạn xung quanh.
his calmnesses provided a sense of stability in the team.
Sự bình tĩnh của anh ấy mang lại cảm giác ổn định cho đội ngũ.
learning to embrace calmnesses can improve your mental health.
Học cách đón nhận sự bình tĩnh có thể cải thiện sức khỏe tinh thần của bạn.
in yoga, practitioners seek calmnesses to enhance their practice.
Trong yoga, những người thực hành tìm kiếm sự bình tĩnh để nâng cao trình độ của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay