| số nhiều | calpacs |
calpac design
thiết kế calpac
calpac style
phong cách calpac
calpac model
mẫu calpac
calpac brand
thương hiệu calpac
calpac collection
bộ sưu tập calpac
calpac jacket
áo khoác calpac
calpac bag
túi calpac
calpac gear
trang bị calpac
calpac accessories
phụ kiện calpac
calpac outfit
trang phục calpac
the calpac is an essential part of traditional attire.
calpac là một phần thiết yếu của trang phục truyền thống.
many cultures use the calpac in their ceremonies.
nhiều nền văn hóa sử dụng calpac trong các nghi lễ của họ.
he wore a calpac to honor his heritage.
anh ấy đội calpac để tôn vinh di sản của mình.
the calpac is often made from felt or wool.
calpac thường được làm từ vải nỉ hoặc len.
different regions have unique styles of calpac.
các vùng khác nhau có những kiểu calpac độc đáo.
she learned how to properly wear a calpac.
cô ấy học cách đội calpac đúng cách.
the calpac can symbolize status and identity.
calpac có thể tượng trưng cho địa vị và bản sắc.
he gifted her a beautifully crafted calpac.
anh ấy tặng cô ấy một chiếc calpac được chế tác tinh xảo.
in some regions, the calpac is worn daily.
ở một số vùng, người ta đội calpac hàng ngày.
during the festival, everyone wore their finest calpac.
trong suốt lễ hội, mọi người đều đội những chiếc calpac đẹp nhất của họ.
calpac design
thiết kế calpac
calpac style
phong cách calpac
calpac model
mẫu calpac
calpac brand
thương hiệu calpac
calpac collection
bộ sưu tập calpac
calpac jacket
áo khoác calpac
calpac bag
túi calpac
calpac gear
trang bị calpac
calpac accessories
phụ kiện calpac
calpac outfit
trang phục calpac
the calpac is an essential part of traditional attire.
calpac là một phần thiết yếu của trang phục truyền thống.
many cultures use the calpac in their ceremonies.
nhiều nền văn hóa sử dụng calpac trong các nghi lễ của họ.
he wore a calpac to honor his heritage.
anh ấy đội calpac để tôn vinh di sản của mình.
the calpac is often made from felt or wool.
calpac thường được làm từ vải nỉ hoặc len.
different regions have unique styles of calpac.
các vùng khác nhau có những kiểu calpac độc đáo.
she learned how to properly wear a calpac.
cô ấy học cách đội calpac đúng cách.
the calpac can symbolize status and identity.
calpac có thể tượng trưng cho địa vị và bản sắc.
he gifted her a beautifully crafted calpac.
anh ấy tặng cô ấy một chiếc calpac được chế tác tinh xảo.
in some regions, the calpac is worn daily.
ở một số vùng, người ta đội calpac hàng ngày.
during the festival, everyone wore their finest calpac.
trong suốt lễ hội, mọi người đều đội những chiếc calpac đẹp nhất của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay