loan calque
calque mượn
calque formation
sự hình thành calque
semantic calque
calque ngữ nghĩa
calque example
ví dụ về calque
direct calque
calque trực tiếp
calque usage
sử dụng calque
calque method
phương pháp calque
calque translation
dịch thuật calque
calque strategy
chiến lược calque
calque process
quy trình calque
he used a calque to translate the phrase.
anh ấy đã sử dụng một calque để dịch cụm từ.
calque is a common technique in translation.
calque là một kỹ thuật phổ biến trong dịch thuật.
many languages borrow words through calque.
nhiều ngôn ngữ mượn từ thông qua calque.
the calque of this idiom is interesting.
calque của thành ngữ này rất thú vị.
she prefers using calque for accuracy.
cô ấy thích sử dụng calque để đảm bảo độ chính xác.
calque often leads to awkward phrases.
calque thường dẫn đến những cụm từ vụng về.
understanding calque helps in language learning.
hiểu calque giúp ích cho việc học ngôn ngữ.
some calque translations are not widely accepted.
một số bản dịch calque không được chấp nhận rộng rãi.
using calque can enhance linguistic creativity.
sử dụng calque có thể nâng cao sự sáng tạo ngôn ngữ.
he explained the concept of calque to his students.
anh ấy đã giải thích khái niệm calque cho học sinh của mình.
loan calque
calque mượn
calque formation
sự hình thành calque
semantic calque
calque ngữ nghĩa
calque example
ví dụ về calque
direct calque
calque trực tiếp
calque usage
sử dụng calque
calque method
phương pháp calque
calque translation
dịch thuật calque
calque strategy
chiến lược calque
calque process
quy trình calque
he used a calque to translate the phrase.
anh ấy đã sử dụng một calque để dịch cụm từ.
calque is a common technique in translation.
calque là một kỹ thuật phổ biến trong dịch thuật.
many languages borrow words through calque.
nhiều ngôn ngữ mượn từ thông qua calque.
the calque of this idiom is interesting.
calque của thành ngữ này rất thú vị.
she prefers using calque for accuracy.
cô ấy thích sử dụng calque để đảm bảo độ chính xác.
calque often leads to awkward phrases.
calque thường dẫn đến những cụm từ vụng về.
understanding calque helps in language learning.
hiểu calque giúp ích cho việc học ngôn ngữ.
some calque translations are not widely accepted.
một số bản dịch calque không được chấp nhận rộng rãi.
using calque can enhance linguistic creativity.
sử dụng calque có thể nâng cao sự sáng tạo ngôn ngữ.
he explained the concept of calque to his students.
anh ấy đã giải thích khái niệm calque cho học sinh của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay