caltech

[Mỹ]/ˈkælˌtɛk/
[Anh]/ˈkælˌtɛk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Viện Công nghệ California

Cụm từ & Cách kết hợp

caltech university

đại học caltech

caltech research

nghiên cứu caltech

caltech alumni

cựu sinh viên caltech

caltech campus

kỳ nghỉ caltech

caltech faculty

giảng viên caltech

caltech events

sự kiện caltech

caltech programs

chương trình caltech

caltech courses

khóa học caltech

caltech innovation

đổi mới caltech

caltech community

cộng đồng caltech

Câu ví dụ

caltech is known for its rigorous academic programs.

Caltech nổi tiếng với các chương trình học tập nghiêm ngặt.

many famous scientists graduated from caltech.

Nhiều nhà khoa học nổi tiếng đã tốt nghiệp từ Caltech.

caltech offers cutting-edge research opportunities.

Caltech cung cấp các cơ hội nghiên cứu tiên tiến.

the campus at caltech is beautiful and inspiring.

Khuôn viên trường của Caltech rất đẹp và truyền cảm hứng.

students at caltech often collaborate on projects.

Sinh viên tại Caltech thường xuyên hợp tác trong các dự án.

caltech has a strong emphasis on innovation.

Caltech có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào đổi mới.

research at caltech focuses on solving real-world problems.

Nghiên cứu tại Caltech tập trung vào giải quyết các vấn đề thực tế.

caltech is located in pasadena, california.

Caltech tọa lạc tại Pasadena, California.

many students dream of attending caltech.

Nhiều sinh viên mơ ước được theo học tại Caltech.

caltech's faculty includes nobel laureates.

Đội ngũ giảng viên của Caltech bao gồm các nhà khoa học đoạt giải Nobel.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay