calvarias shape
hình dạng của hộp sọ
calvarias sutures
đường khâu của hộp sọ
calvarias measurements
đo lường hộp sọ
calvarias anatomy
giải phẫu hộp sọ
calvarias fractures
vỡ hộp sọ
calvarias development
sự phát triển của hộp sọ
calvarias defects
khuyết tật hộp sọ
calvarias morphology
hình thái học hộp sọ
calvarias analysis
phân tích hộp sọ
calvarias injuries
chấn thương hộp sọ
the doctor examined the calvarias for any signs of injury.
Bác sĩ đã kiểm tra các hộp sọ để tìm bất kỳ dấu hiệu chấn thương nào.
calvarias play a crucial role in protecting the brain.
Các hộp sọ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ não.
during the study, researchers measured the calvarias of various species.
Trong quá trình nghiên cứu, các nhà nghiên cứu đã đo các hộp sọ của nhiều loài khác nhau.
the calvarias of infants are more flexible than those of adults.
Các hộp sọ của trẻ sơ sinh linh hoạt hơn so với người lớn.
in anthropology, calvarias are often analyzed for evolutionary studies.
Trong nhân chủng học, các hộp sọ thường được phân tích cho các nghiên cứu tiến hóa.
she found several calvarias in the archaeological dig.
Cô ấy tìm thấy nhiều hộp sọ trong cuộc khai quật khảo cổ.
calvarias can provide insights into ancient human populations.
Các hộp sọ có thể cung cấp thông tin chi tiết về các quần thể người cổ đại.
the shape of calvarias can vary significantly among different ethnic groups.
Hình dạng của các hộp sọ có thể khác nhau đáng kể giữa các nhóm dân tộc khác nhau.
in medical imaging, calvarias are often assessed for abnormalities.
Trong chẩn đoán hình ảnh y tế, các hộp sọ thường được đánh giá về các bất thường.
calvarias are essential for understanding cranial anatomy.
Các hộp sọ rất quan trọng để hiểu rõ giải phẫu hộp sọ.
calvarias shape
hình dạng của hộp sọ
calvarias sutures
đường khâu của hộp sọ
calvarias measurements
đo lường hộp sọ
calvarias anatomy
giải phẫu hộp sọ
calvarias fractures
vỡ hộp sọ
calvarias development
sự phát triển của hộp sọ
calvarias defects
khuyết tật hộp sọ
calvarias morphology
hình thái học hộp sọ
calvarias analysis
phân tích hộp sọ
calvarias injuries
chấn thương hộp sọ
the doctor examined the calvarias for any signs of injury.
Bác sĩ đã kiểm tra các hộp sọ để tìm bất kỳ dấu hiệu chấn thương nào.
calvarias play a crucial role in protecting the brain.
Các hộp sọ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ não.
during the study, researchers measured the calvarias of various species.
Trong quá trình nghiên cứu, các nhà nghiên cứu đã đo các hộp sọ của nhiều loài khác nhau.
the calvarias of infants are more flexible than those of adults.
Các hộp sọ của trẻ sơ sinh linh hoạt hơn so với người lớn.
in anthropology, calvarias are often analyzed for evolutionary studies.
Trong nhân chủng học, các hộp sọ thường được phân tích cho các nghiên cứu tiến hóa.
she found several calvarias in the archaeological dig.
Cô ấy tìm thấy nhiều hộp sọ trong cuộc khai quật khảo cổ.
calvarias can provide insights into ancient human populations.
Các hộp sọ có thể cung cấp thông tin chi tiết về các quần thể người cổ đại.
the shape of calvarias can vary significantly among different ethnic groups.
Hình dạng của các hộp sọ có thể khác nhau đáng kể giữa các nhóm dân tộc khác nhau.
in medical imaging, calvarias are often assessed for abnormalities.
Trong chẩn đoán hình ảnh y tế, các hộp sọ thường được đánh giá về các bất thường.
calvarias are essential for understanding cranial anatomy.
Các hộp sọ rất quan trọng để hiểu rõ giải phẫu hộp sọ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay