calyce

[Mỹ]/ˈkeɪlɪsi/
[Anh]/ˈkeɪlɪsi/

Dịch

n. Một vệ tinh tự nhiên của Sao Mộc, là hành tinh thứ hai十三 moon được phát hiện quay quanh hành tinh này.
Word Forms
số nhiềucalyces

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay