calyces

[Mỹ]/ˈkælɪsiːz/
[Anh]/kal-ə-ˌsēz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Số nhiều của calyx, lớp bảo vệ bên ngoài của một bông hoa.; Chậu thận, cấu trúc hình phễu thu thập nước tiểu trong thận.

Cụm từ & Cách kết hợp

renal calyces

mũi thận

urinary calyces

mũi tiểu cầu

calyces anatomy

bản giải phẫu của các cầu thận

calyces function

chức năng của các cầu thận

calyces drainage

thoát nước của các cầu thận

calyces structure

cấu trúc của các cầu thận

calyces infection

nhiễm trùng cầu thận

calyces dilation

giãn cầu thận

calyces visualization

trực quan hóa cầu thận

calyces imaging

hình ảnh cầu thận

Câu ví dụ

the calyces of the kidneys play a crucial role in urine collection.

các calyce thận đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập nước tiểu.

in botany, the calyces of flowers protect the developing buds.

trong thực vật học, các calyce của hoa bảo vệ các chồi đang phát triển.

the structure of calyces can vary significantly among different plant species.

cấu trúc của calyce có thể khác nhau đáng kể giữa các loài thực vật khác nhau.

during the dissection, we observed the calyces of the flower closely.

trong quá trình giải phẫu, chúng tôi quan sát các calyce của hoa một cách cẩn thận.

calyces are often mistaken for petals due to their similar appearance.

các calyce thường bị nhầm lẫn với cánh hoa do vẻ ngoài tương tự.

the calyces can affect the overall aesthetics of the flower.

các calyce có thể ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ tổng thể của hoa.

in some species, the calyces are brightly colored to attract pollinators.

ở một số loài, các calyce có màu sáng để thu hút các loài thụ phấn.

the calyces serve as a protective layer for the flower's reproductive parts.

các calyce hoạt động như một lớp bảo vệ cho các bộ phận sinh sản của hoa.

research on the calyces can provide insights into plant evolution.

nghiên cứu về calyce có thể cung cấp thông tin chi tiết về sự tiến hóa của thực vật.

some plants have multiple layers of calyces for added protection.

một số loài thực vật có nhiều lớp calyce để tăng thêm khả năng bảo vệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay