| số nhiều | calycles |
calycle structure
cấu trúc vòng
calycle position
vị trí vòng
calycle shape
hình dạng vòng
calycle leaf
lá vòng
calycle function
chức năng vòng
calycle development
sự phát triển của vòng
calycle attachment
kết nối vòng
calycle size
kích thước vòng
calycle analysis
phân tích vòng
calycle variation
biến thể vòng
the calycle of the flower is often overlooked.
vòng đời của hoa thường bị bỏ qua.
understanding the calycle helps in plant identification.
hiểu về vòng đời giúp nhận dạng thực vật.
the calycle protects the developing bud.
vòng đời bảo vệ nụ hoa đang phát triển.
different species have unique calycle structures.
các loài khác nhau có cấu trúc vòng đời độc đáo.
the calycle can vary in color and shape.
vòng đời có thể khác nhau về màu sắc và hình dạng.
botanists study the calycle for classification purposes.
các nhà thực vật học nghiên cứu vòng đời để phục vụ mục đích phân loại.
the calycle often plays a role in pollination.
vòng đời thường đóng vai trò trong quá trình thụ phấn.
some calycles are quite ornamental in appearance.
một số vòng đời có vẻ ngoài khá trang trí.
the calycle is an important part of the flower's anatomy.
vòng đời là một phần quan trọng của giải phẫu học hoa.
observing the calycle can reveal the plant's health.
quan sát vòng đời có thể tiết lộ tình trạng sức khỏe của cây.
calycle structure
cấu trúc vòng
calycle position
vị trí vòng
calycle shape
hình dạng vòng
calycle leaf
lá vòng
calycle function
chức năng vòng
calycle development
sự phát triển của vòng
calycle attachment
kết nối vòng
calycle size
kích thước vòng
calycle analysis
phân tích vòng
calycle variation
biến thể vòng
the calycle of the flower is often overlooked.
vòng đời của hoa thường bị bỏ qua.
understanding the calycle helps in plant identification.
hiểu về vòng đời giúp nhận dạng thực vật.
the calycle protects the developing bud.
vòng đời bảo vệ nụ hoa đang phát triển.
different species have unique calycle structures.
các loài khác nhau có cấu trúc vòng đời độc đáo.
the calycle can vary in color and shape.
vòng đời có thể khác nhau về màu sắc và hình dạng.
botanists study the calycle for classification purposes.
các nhà thực vật học nghiên cứu vòng đời để phục vụ mục đích phân loại.
the calycle often plays a role in pollination.
vòng đời thường đóng vai trò trong quá trình thụ phấn.
some calycles are quite ornamental in appearance.
một số vòng đời có vẻ ngoài khá trang trí.
the calycle is an important part of the flower's anatomy.
vòng đời là một phần quan trọng của giải phẫu học hoa.
observing the calycle can reveal the plant's health.
quan sát vòng đời có thể tiết lộ tình trạng sức khỏe của cây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay