calycle

[Mỹ]/ˈkælɪˌklaɪ/
[Anh]/ˈkæ-lī-ˌklɑɪ/

Dịch

n. Một lá bắc nhỏ, phụ nằm bên ngoài đài hoa.
Word Forms
số nhiềucalycles

Cụm từ & Cách kết hợp

calycle structure

cấu trúc vòng

calycle position

vị trí vòng

calycle shape

hình dạng vòng

calycle leaf

lá vòng

calycle function

chức năng vòng

calycle development

sự phát triển của vòng

calycle attachment

kết nối vòng

calycle size

kích thước vòng

calycle analysis

phân tích vòng

calycle variation

biến thể vòng

Câu ví dụ

the calycle of the flower is often overlooked.

vòng đời của hoa thường bị bỏ qua.

understanding the calycle helps in plant identification.

hiểu về vòng đời giúp nhận dạng thực vật.

the calycle protects the developing bud.

vòng đời bảo vệ nụ hoa đang phát triển.

different species have unique calycle structures.

các loài khác nhau có cấu trúc vòng đời độc đáo.

the calycle can vary in color and shape.

vòng đời có thể khác nhau về màu sắc và hình dạng.

botanists study the calycle for classification purposes.

các nhà thực vật học nghiên cứu vòng đời để phục vụ mục đích phân loại.

the calycle often plays a role in pollination.

vòng đời thường đóng vai trò trong quá trình thụ phấn.

some calycles are quite ornamental in appearance.

một số vòng đời có vẻ ngoài khá trang trí.

the calycle is an important part of the flower's anatomy.

vòng đời là một phần quan trọng của giải phẫu học hoa.

observing the calycle can reveal the plant's health.

quan sát vòng đời có thể tiết lộ tình trạng sức khỏe của cây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay