calystegia

[Mỹ]/ˌkælɪˈstiːdʒɪə/
[Anh]/ˌkælɪˈstiːdʒɪə/

Dịch

Word Forms
số nhiềucalystegias

Cụm từ & Cách kết hợp

calystegia sepium

calystegia soldanella

calystegia silvatica

calystegia hederacea

calystegia japonica

calystegia pellita

genus calystegia

coast calystegia

hedge calystegia

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay