camails service
dịch vụ camails
camails account
tài khoản camails
camails settings
cài đặt camails
camails notifications
thông báo camails
camails support
hỗ trợ camails
camails features
tính năng camails
camails integration
tích hợp camails
camails interface
giao diện camails
camails access
quyền truy cập camails
camails security
bảo mật camails
camails are often used for decorative purposes.
camails thường được sử dụng cho mục đích trang trí.
many people enjoy collecting camails from different regions.
nhiều người thích sưu tầm camails từ các vùng khác nhau.
camails can add a unique touch to any outfit.
camails có thể thêm nét độc đáo cho bất kỳ bộ trang phục nào.
she wore beautiful camails for the festival.
Cô ấy đã mặc những chiếc camails đẹp cho lễ hội.
camails are popular among fashion enthusiasts.
camails phổ biến trong giới những người yêu thích thời trang.
they crafted camails using traditional techniques.
Họ đã chế tác camails bằng các kỹ thuật truyền thống.
camails can be found in various colors and designs.
camails có thể được tìm thấy với nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau.
she gave him a camail as a gift.
Cô ấy tặng anh ấy một chiếc camail làm quà.
camails often reflect cultural heritage.
camails thường phản ánh di sản văn hóa.
he learned how to make camails during his travels.
Anh ấy đã học cách làm camails trong chuyến đi của mình.
camails service
dịch vụ camails
camails account
tài khoản camails
camails settings
cài đặt camails
camails notifications
thông báo camails
camails support
hỗ trợ camails
camails features
tính năng camails
camails integration
tích hợp camails
camails interface
giao diện camails
camails access
quyền truy cập camails
camails security
bảo mật camails
camails are often used for decorative purposes.
camails thường được sử dụng cho mục đích trang trí.
many people enjoy collecting camails from different regions.
nhiều người thích sưu tầm camails từ các vùng khác nhau.
camails can add a unique touch to any outfit.
camails có thể thêm nét độc đáo cho bất kỳ bộ trang phục nào.
she wore beautiful camails for the festival.
Cô ấy đã mặc những chiếc camails đẹp cho lễ hội.
camails are popular among fashion enthusiasts.
camails phổ biến trong giới những người yêu thích thời trang.
they crafted camails using traditional techniques.
Họ đã chế tác camails bằng các kỹ thuật truyền thống.
camails can be found in various colors and designs.
camails có thể được tìm thấy với nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau.
she gave him a camail as a gift.
Cô ấy tặng anh ấy một chiếc camail làm quà.
camails often reflect cultural heritage.
camails thường phản ánh di sản văn hóa.
he learned how to make camails during his travels.
Anh ấy đã học cách làm camails trong chuyến đi của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay