camails

[Mỹ]/kəˈmeɪlz/
[Anh]/kə-meɪlz/

Dịch

n. Một loại giáp mặc trên vai.

Cụm từ & Cách kết hợp

camails service

dịch vụ camails

camails account

tài khoản camails

camails settings

cài đặt camails

camails notifications

thông báo camails

camails support

hỗ trợ camails

camails features

tính năng camails

camails integration

tích hợp camails

camails interface

giao diện camails

camails access

quyền truy cập camails

camails security

bảo mật camails

Câu ví dụ

camails are often used for decorative purposes.

camails thường được sử dụng cho mục đích trang trí.

many people enjoy collecting camails from different regions.

nhiều người thích sưu tầm camails từ các vùng khác nhau.

camails can add a unique touch to any outfit.

camails có thể thêm nét độc đáo cho bất kỳ bộ trang phục nào.

she wore beautiful camails for the festival.

Cô ấy đã mặc những chiếc camails đẹp cho lễ hội.

camails are popular among fashion enthusiasts.

camails phổ biến trong giới những người yêu thích thời trang.

they crafted camails using traditional techniques.

Họ đã chế tác camails bằng các kỹ thuật truyền thống.

camails can be found in various colors and designs.

camails có thể được tìm thấy với nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau.

she gave him a camail as a gift.

Cô ấy tặng anh ấy một chiếc camail làm quà.

camails often reflect cultural heritage.

camails thường phản ánh di sản văn hóa.

he learned how to make camails during his travels.

Anh ấy đã học cách làm camails trong chuyến đi của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay