the cameroonian women celebrated their national independence day with great pride.
Những người phụ nữ Cameroon đã kỷ niệm ngày độc lập quốc gia của họ với niềm tự hào lớn lao.
many cameroonian ladies enjoy wearing traditional robes during cultural festivals.
Nhiều phụ nữ Cameroon thích mặc những bộ trang phục truyền thống trong các lễ hội văn hóa.
cameroonian girls often play an important role in their local communities.
Các cô gái Cameroon thường đóng vai trò quan trọng trong cộng đồng địa phương của họ.
we met several cameroonian women scientists at the international conference.
Chúng tôi đã gặp một số nhà khoa học nữ người Cameroon tại hội nghị quốc tế.
the artistic creations by cameroonian females have gained global recognition.
Các tác phẩm nghệ thuật do phụ nữ Cameroon sáng tạo đã được công nhận trên toàn cầu.
young cameroonian women are increasingly starting technology businesses.
Những phụ nữ trẻ người Cameroon ngày càng bắt đầu các doanh nghiệp công nghệ.
the association supports cameroonian women in their educational endeavors.
Hiệp hội hỗ trợ phụ nữ Cameroon trong các nỗ lực giáo dục của họ.
some cameroonian ladies are renowned for their exquisite handicraft skills.
Một số phụ nữ Cameroon nổi tiếng với kỹ năng thủ công tinh xảo của họ.
cameroonian girls excel in athletics and track events.
Các cô gái Cameroon xuất sắc trong các môn thể thao và các sự kiện chạy đua.
the writer interviewed cameroonian women for her new book.
Tác giả đã phỏng vấn các phụ nữ Cameroon cho cuốn sách mới của bà.
cameroonian females contribute significantly to the agricultural sector.
Phụ nữ Cameroon đóng góp đáng kể vào ngành nông nghiệp.
it is inspiring to see cameroonian women leading major corporations.
Rất cảm hứng khi thấy phụ nữ Cameroon đứng đầu các công ty lớn.
the cameroonian women celebrated their national independence day with great pride.
Những người phụ nữ Cameroon đã kỷ niệm ngày độc lập quốc gia của họ với niềm tự hào lớn lao.
many cameroonian ladies enjoy wearing traditional robes during cultural festivals.
Nhiều phụ nữ Cameroon thích mặc những bộ trang phục truyền thống trong các lễ hội văn hóa.
cameroonian girls often play an important role in their local communities.
Các cô gái Cameroon thường đóng vai trò quan trọng trong cộng đồng địa phương của họ.
we met several cameroonian women scientists at the international conference.
Chúng tôi đã gặp một số nhà khoa học nữ người Cameroon tại hội nghị quốc tế.
the artistic creations by cameroonian females have gained global recognition.
Các tác phẩm nghệ thuật do phụ nữ Cameroon sáng tạo đã được công nhận trên toàn cầu.
young cameroonian women are increasingly starting technology businesses.
Những phụ nữ trẻ người Cameroon ngày càng bắt đầu các doanh nghiệp công nghệ.
the association supports cameroonian women in their educational endeavors.
Hiệp hội hỗ trợ phụ nữ Cameroon trong các nỗ lực giáo dục của họ.
some cameroonian ladies are renowned for their exquisite handicraft skills.
Một số phụ nữ Cameroon nổi tiếng với kỹ năng thủ công tinh xảo của họ.
cameroonian girls excel in athletics and track events.
Các cô gái Cameroon xuất sắc trong các môn thể thao và các sự kiện chạy đua.
the writer interviewed cameroonian women for her new book.
Tác giả đã phỏng vấn các phụ nữ Cameroon cho cuốn sách mới của bà.
cameroonian females contribute significantly to the agricultural sector.
Phụ nữ Cameroon đóng góp đáng kể vào ngành nông nghiệp.
it is inspiring to see cameroonian women leading major corporations.
Rất cảm hứng khi thấy phụ nữ Cameroon đứng đầu các công ty lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay