| số nhiều | camlets |
silk camlet
len lụa tơ
wool camlet
len cẩm thăng
camlet fabric
vải cẩm thăng
camlet shawl
khăn choàng cẩm thăng
camlet coat
áo khoác cẩm thăng
camlet dress
váy cẩm thăng
camlet gown
áo dài cẩm thăng
camlet weave
kiểu dệt cẩm thăng
camlet texture
bề mặt cẩm thăng
camlet pattern
mẫu cẩm thăng
she wore a beautiful camlet shawl at the event.
Cô ấy đã diện một chiếc khăn choàng camlet tuyệt đẹp tại sự kiện.
camlet fabric is known for its softness and warmth.
Vải camlet nổi tiếng với sự mềm mại và ấm áp.
the historical significance of camlet is often overlooked.
Ý nghĩa lịch sử của camlet thường bị bỏ qua.
he gifted her a camlet scarf for her birthday.
Anh ấy tặng cô ấy một chiếc khăn choàng camlet nhân dịp sinh nhật của cô ấy.
camlet is traditionally made from silk and wool.
Camlet truyền thống được làm từ tơ và len.
they used camlet to create elegant costumes for the play.
Họ đã sử dụng camlet để tạo ra những bộ trang phục biểu diễn thanh lịch cho vở kịch.
the camlet curtains added a touch of luxury to the room.
Những tấm rèm camlet đã thêm một chút xa hoa vào căn phòng.
she admired the intricate patterns on the camlet fabric.
Cô ấy ngưỡng mộ những họa tiết phức tạp trên vải camlet.
camlet is often used in high-end fashion design.
Camlet thường được sử dụng trong thiết kế thời trang cao cấp.
the museum displayed a collection of antique camlet garments.
Nhà bảo tàng trưng bày bộ sưu tập quần áo camlet cổ.
silk camlet
len lụa tơ
wool camlet
len cẩm thăng
camlet fabric
vải cẩm thăng
camlet shawl
khăn choàng cẩm thăng
camlet coat
áo khoác cẩm thăng
camlet dress
váy cẩm thăng
camlet gown
áo dài cẩm thăng
camlet weave
kiểu dệt cẩm thăng
camlet texture
bề mặt cẩm thăng
camlet pattern
mẫu cẩm thăng
she wore a beautiful camlet shawl at the event.
Cô ấy đã diện một chiếc khăn choàng camlet tuyệt đẹp tại sự kiện.
camlet fabric is known for its softness and warmth.
Vải camlet nổi tiếng với sự mềm mại và ấm áp.
the historical significance of camlet is often overlooked.
Ý nghĩa lịch sử của camlet thường bị bỏ qua.
he gifted her a camlet scarf for her birthday.
Anh ấy tặng cô ấy một chiếc khăn choàng camlet nhân dịp sinh nhật của cô ấy.
camlet is traditionally made from silk and wool.
Camlet truyền thống được làm từ tơ và len.
they used camlet to create elegant costumes for the play.
Họ đã sử dụng camlet để tạo ra những bộ trang phục biểu diễn thanh lịch cho vở kịch.
the camlet curtains added a touch of luxury to the room.
Những tấm rèm camlet đã thêm một chút xa hoa vào căn phòng.
she admired the intricate patterns on the camlet fabric.
Cô ấy ngưỡng mộ những họa tiết phức tạp trên vải camlet.
camlet is often used in high-end fashion design.
Camlet thường được sử dụng trong thiết kế thời trang cao cấp.
the museum displayed a collection of antique camlet garments.
Nhà bảo tàng trưng bày bộ sưu tập quần áo camlet cổ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay