camorras

[US]/kəˈmɔːrəs/
[UK]/kuh-MOR-əs/

Translation

n.Một tổ chức bí mật, đặc biệt là một tổ chức được mô phỏng theo Camorra.; Camorra (một xã hội bí mật tồn tại ở Naples, Ý, khoảng năm 1820).

Phrases & Collocations

camorras gang

băng đảng camorra

camorras activities

hoạt động của camorra

camorras influence

ảnh hưởng của camorra

camorras members

thành viên của camorra

camorras violence

bạo lực của camorra

camorras culture

văn hóa của camorra

camorras network

mạng lưới của camorra

camorras operations

hoạt động của camorra

camorras leaders

lãnh đạo của camorra

camorras territory

lãnh thổ của camorra

Example Sentences

camorras often arise in urban areas.

các băng đảng thường xuất hiện ở các khu vực đô thị.

the camorras control various illegal activities.

các băng đảng kiểm soát nhiều hoạt động bất hợp pháp.

many people fear the influence of camorras.

rất nhiều người sợ ảnh hưởng của các băng đảng.

camorras can be involved in drug trafficking.

các băng đảng có thể liên quan đến buôn bán ma túy.

law enforcement is fighting against camorras.

luật pháp đang chống lại các băng đảng.

camorras often recruit young members.

các băng đảng thường tuyển dụng các thành viên trẻ.

communities are coming together to oppose camorras.

các cộng đồng đang đoàn kết lại để phản đối các băng đảng.

camorras thrive in areas with economic instability.

các băng đảng phát triển mạnh ở những khu vực có bất ổn kinh tế.

documentaries often highlight the dangers of camorras.

các bộ phim tài liệu thường làm nổi bật những nguy hiểm của các băng đảng.

understanding the history of camorras is important.

hiểu về lịch sử của các băng đảng là quan trọng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now