camouflagedness level
Mức độ tàng hình
degree of camouflagedness
Mức độ tàng hình
total camouflagedness
Tổng mức tàng hình
visual camouflagedness
Tàng hình thị giác
camouflagedness factor
Yếu tố tàng hình
extreme camouflagedness
Tàng hình cực độ
environmental camouflagedness
Tàng hình môi trường
natural camouflagedness
Tàng hình tự nhiên
camouflagedness analysis
Phân tích tàng hình
camouflagedness test
Thử nghiệm tàng hình
the camouflagedness of the insect allowed it to blend perfectly with the tree bark.
Tính chất ngụy trang của con côn trùng giúp nó hòa hợp hoàn hảo với vỏ cây.
military strategy relies heavily on the camouflagedness of vehicles to avoid detection.
Chiến lược quân sự phụ thuộc rất nhiều vào tính chất ngụy trang của phương tiện để tránh bị phát hiện.
the octopus is famous for its high degree of camouflagedness in the ocean.
Con mực nổi tiếng với khả năng ngụy trang cao trong đại dương.
designers focused on the camouflagedness of the building to minimize visual impact.
Những nhà thiết kế tập trung vào tính chất ngụy trang của tòa nhà để giảm thiểu tác động thị giác.
researchers studied the genetic basis of the lizard's remarkable camouflagedness.
Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu cơ sở di truyền của khả năng ngụy trang đáng kinh ngạc của con thằn lằn.
the sniper's survival depended on the effectiveness of his suit's camouflagedness.
Sự sống sót của tay súng phụ thuộc vào hiệu quả của tính chất ngụy trang trên bộ đồ của anh ấy.
evolution has refined the camouflagedness of this species over millions of years.
Quá trình tiến hóa đã tinh chỉnh tính chất ngụy trang của loài này trong hàng triệu năm.
photographers admired the bird's natural camouflagedness among the autumn leaves.
Các nhiếp ảnh gia ngưỡng mộ khả năng ngụy trang tự nhiên của con chim giữa những chiếc lá mùa thu.
the soldier adjusted his gear to enhance the overall camouflagedness of his silhouette.
Người lính điều chỉnh trang bị của mình để tăng cường tính chất ngụy trang tổng thể của bóng dáng anh ấy.
this fabric's unique texture increases its camouflagedness in forest environments.
Chất liệu độc đáo này làm tăng tính chất ngụy trang trong môi trường rừng.
wildlife experts teach how to detect animals despite their advanced camouflagedness.
Các chuyên gia động vật hoang dã dạy cách phát hiện động vật bất chấp khả năng ngụy trang cao của chúng.
the camouflagedness of the security cameras ensures they do not disturb the aesthetic.
Tính chất ngụy trang của các camera an ninh đảm bảo chúng không làm ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ.
camouflagedness level
Mức độ tàng hình
degree of camouflagedness
Mức độ tàng hình
total camouflagedness
Tổng mức tàng hình
visual camouflagedness
Tàng hình thị giác
camouflagedness factor
Yếu tố tàng hình
extreme camouflagedness
Tàng hình cực độ
environmental camouflagedness
Tàng hình môi trường
natural camouflagedness
Tàng hình tự nhiên
camouflagedness analysis
Phân tích tàng hình
camouflagedness test
Thử nghiệm tàng hình
the camouflagedness of the insect allowed it to blend perfectly with the tree bark.
Tính chất ngụy trang của con côn trùng giúp nó hòa hợp hoàn hảo với vỏ cây.
military strategy relies heavily on the camouflagedness of vehicles to avoid detection.
Chiến lược quân sự phụ thuộc rất nhiều vào tính chất ngụy trang của phương tiện để tránh bị phát hiện.
the octopus is famous for its high degree of camouflagedness in the ocean.
Con mực nổi tiếng với khả năng ngụy trang cao trong đại dương.
designers focused on the camouflagedness of the building to minimize visual impact.
Những nhà thiết kế tập trung vào tính chất ngụy trang của tòa nhà để giảm thiểu tác động thị giác.
researchers studied the genetic basis of the lizard's remarkable camouflagedness.
Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu cơ sở di truyền của khả năng ngụy trang đáng kinh ngạc của con thằn lằn.
the sniper's survival depended on the effectiveness of his suit's camouflagedness.
Sự sống sót của tay súng phụ thuộc vào hiệu quả của tính chất ngụy trang trên bộ đồ của anh ấy.
evolution has refined the camouflagedness of this species over millions of years.
Quá trình tiến hóa đã tinh chỉnh tính chất ngụy trang của loài này trong hàng triệu năm.
photographers admired the bird's natural camouflagedness among the autumn leaves.
Các nhiếp ảnh gia ngưỡng mộ khả năng ngụy trang tự nhiên của con chim giữa những chiếc lá mùa thu.
the soldier adjusted his gear to enhance the overall camouflagedness of his silhouette.
Người lính điều chỉnh trang bị của mình để tăng cường tính chất ngụy trang tổng thể của bóng dáng anh ấy.
this fabric's unique texture increases its camouflagedness in forest environments.
Chất liệu độc đáo này làm tăng tính chất ngụy trang trong môi trường rừng.
wildlife experts teach how to detect animals despite their advanced camouflagedness.
Các chuyên gia động vật hoang dã dạy cách phát hiện động vật bất chấp khả năng ngụy trang cao của chúng.
the camouflagedness of the security cameras ensures they do not disturb the aesthetic.
Tính chất ngụy trang của các camera an ninh đảm bảo chúng không làm ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now