campervanning has become increasingly popular among young travelers in recent years.
Việc đi du lịch bằng xe caravan đã trở nên ngày càng phổ biến trong vài năm gần đây đối với các du khách trẻ.
we spent our summer campervanning through the beautiful countryside of new zealand.
Chúng tôi đã dành mùa hè đi caravan qua vùng nông thôn xinh đẹp của New Zealand.
campervanning offers a unique way to explore remote areas without sacrificing comfort.
Việc đi caravan cung cấp một cách độc đáo để khám phá các khu vực hẻo lánh mà không làm giảm sự thoải mái.
many families enjoy campervanning because it provides flexibility in their travel schedules.
Nhiều gia đình thích đi caravan vì nó mang lại sự linh hoạt trong lịch trình du lịch của họ.
the rise of campervanning has led to more campsites being built along scenic routes.
Sự phát triển của việc đi caravan đã dẫn đến việc xây dựng thêm nhiều khu露营地 dọc theo các tuyến đường cảnh quan.
she loves campervanning during the autumn months when the leaves change colors.
Cô ấy yêu thích đi caravan vào những tháng mùa thu khi lá cây thay đổi màu sắc.
campervanning allows you to wake up to different stunning views every morning.
Việc đi caravan cho phép bạn thức dậy với những cảnh quan tuyệt đẹp khác nhau mỗi sáng.
our group decided on campervanning as a budget-friendly alternative to hotels.
Chúng tôi đã chọn đi caravan như một lựa chọn tiết kiệm chi phí thay vì ở khách sạn.
the freedom of campervanning attracts those who prefer spontaneous adventures.
Tự do của việc đi caravan thu hút những người thích những cuộc phiêu lưu bất ngờ.
campervanning holidays have seen a significant increase in bookings this year.
Các kỳ nghỉ đi caravan đã ghi nhận sự gia tăng đáng kể trong đặt chỗ năm nay.
he recommends campervanning to anyone who wants an immersive travel experience.
Anh ấy khuyên mọi người nên đi caravan nếu họ muốn có trải nghiệm du lịch đắm chìm.
campervanning has become increasingly popular among young travelers in recent years.
Việc đi du lịch bằng xe caravan đã trở nên ngày càng phổ biến trong vài năm gần đây đối với các du khách trẻ.
we spent our summer campervanning through the beautiful countryside of new zealand.
Chúng tôi đã dành mùa hè đi caravan qua vùng nông thôn xinh đẹp của New Zealand.
campervanning offers a unique way to explore remote areas without sacrificing comfort.
Việc đi caravan cung cấp một cách độc đáo để khám phá các khu vực hẻo lánh mà không làm giảm sự thoải mái.
many families enjoy campervanning because it provides flexibility in their travel schedules.
Nhiều gia đình thích đi caravan vì nó mang lại sự linh hoạt trong lịch trình du lịch của họ.
the rise of campervanning has led to more campsites being built along scenic routes.
Sự phát triển của việc đi caravan đã dẫn đến việc xây dựng thêm nhiều khu露营地 dọc theo các tuyến đường cảnh quan.
she loves campervanning during the autumn months when the leaves change colors.
Cô ấy yêu thích đi caravan vào những tháng mùa thu khi lá cây thay đổi màu sắc.
campervanning allows you to wake up to different stunning views every morning.
Việc đi caravan cho phép bạn thức dậy với những cảnh quan tuyệt đẹp khác nhau mỗi sáng.
our group decided on campervanning as a budget-friendly alternative to hotels.
Chúng tôi đã chọn đi caravan như một lựa chọn tiết kiệm chi phí thay vì ở khách sạn.
the freedom of campervanning attracts those who prefer spontaneous adventures.
Tự do của việc đi caravan thu hút những người thích những cuộc phiêu lưu bất ngờ.
campervanning holidays have seen a significant increase in bookings this year.
Các kỳ nghỉ đi caravan đã ghi nhận sự gia tăng đáng kể trong đặt chỗ năm nay.
he recommends campervanning to anyone who wants an immersive travel experience.
Anh ấy khuyên mọi người nên đi caravan nếu họ muốn có trải nghiệm du lịch đắm chìm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay