campfires glow
ngọn lửa trại bùng cháy
campfires crackle
tiếng lửa trại kêu tách tách
campfires burn
lửa trại cháy
campfires light
lửa trại sáng
campfires warm
lửa trại ấm
campfires gather
người tụ tập quanh lửa trại
campfires stories
những câu chuyện bên lửa trại
campfires nights
những đêm bên lửa trại
campfires friends
những người bạn bên lửa trại
campfires memories
những kỷ niệm bên lửa trại
we gathered around the campfires to share stories.
Chúng tôi tụ tập quanh đống lửa trại để chia sẻ những câu chuyện.
the smell of campfires reminds me of summer nights.
Mùi thơm của lửa trại khiến tôi nhớ đến những đêm hè.
children love roasting marshmallows over campfires.
Trẻ em thích nướng marshmallow trên lửa trại.
campfires create a warm atmosphere for friends.
Lửa trại tạo ra một không khí ấm áp cho bạn bè.
we sang songs and laughed around the campfires.
Chúng tôi hát và cười quanh đống lửa trại.
campfires are perfect for cooking delicious meals.
Lửa trại rất lý tưởng để nấu những bữa ăn ngon.
don't forget to bring wood for the campfires.
Đừng quên mang củi cho những đống lửa trại.
we spent the night telling ghost stories by the campfires.
Chúng tôi đã dành cả đêm kể những câu chuyện ma bên đống lửa trại.
campfires bring people together in nature.
Lửa trại mang mọi người lại gần nhau hơn trong thiên nhiên.
the crackling sound of campfires is soothing.
Tiếng cháy của lửa trại thật dễ chịu.
campfires glow
ngọn lửa trại bùng cháy
campfires crackle
tiếng lửa trại kêu tách tách
campfires burn
lửa trại cháy
campfires light
lửa trại sáng
campfires warm
lửa trại ấm
campfires gather
người tụ tập quanh lửa trại
campfires stories
những câu chuyện bên lửa trại
campfires nights
những đêm bên lửa trại
campfires friends
những người bạn bên lửa trại
campfires memories
những kỷ niệm bên lửa trại
we gathered around the campfires to share stories.
Chúng tôi tụ tập quanh đống lửa trại để chia sẻ những câu chuyện.
the smell of campfires reminds me of summer nights.
Mùi thơm của lửa trại khiến tôi nhớ đến những đêm hè.
children love roasting marshmallows over campfires.
Trẻ em thích nướng marshmallow trên lửa trại.
campfires create a warm atmosphere for friends.
Lửa trại tạo ra một không khí ấm áp cho bạn bè.
we sang songs and laughed around the campfires.
Chúng tôi hát và cười quanh đống lửa trại.
campfires are perfect for cooking delicious meals.
Lửa trại rất lý tưởng để nấu những bữa ăn ngon.
don't forget to bring wood for the campfires.
Đừng quên mang củi cho những đống lửa trại.
we spent the night telling ghost stories by the campfires.
Chúng tôi đã dành cả đêm kể những câu chuyện ma bên đống lửa trại.
campfires bring people together in nature.
Lửa trại mang mọi người lại gần nhau hơn trong thiên nhiên.
the crackling sound of campfires is soothing.
Tiếng cháy của lửa trại thật dễ chịu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay