campfires

[Mỹ]/ˈkæmpfaɪərz/
[Anh]/ˈkæmpfaɪərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lửa trại được xây dựng ngoài trời để sưởi ấm, nấu ăn hoặc giải trí

Cụm từ & Cách kết hợp

campfires glow

ngọn lửa trại bùng cháy

campfires crackle

tiếng lửa trại kêu tách tách

campfires burn

lửa trại cháy

campfires light

lửa trại sáng

campfires warm

lửa trại ấm

campfires gather

người tụ tập quanh lửa trại

campfires stories

những câu chuyện bên lửa trại

campfires nights

những đêm bên lửa trại

campfires friends

những người bạn bên lửa trại

campfires memories

những kỷ niệm bên lửa trại

Câu ví dụ

we gathered around the campfires to share stories.

Chúng tôi tụ tập quanh đống lửa trại để chia sẻ những câu chuyện.

the smell of campfires reminds me of summer nights.

Mùi thơm của lửa trại khiến tôi nhớ đến những đêm hè.

children love roasting marshmallows over campfires.

Trẻ em thích nướng marshmallow trên lửa trại.

campfires create a warm atmosphere for friends.

Lửa trại tạo ra một không khí ấm áp cho bạn bè.

we sang songs and laughed around the campfires.

Chúng tôi hát và cười quanh đống lửa trại.

campfires are perfect for cooking delicious meals.

Lửa trại rất lý tưởng để nấu những bữa ăn ngon.

don't forget to bring wood for the campfires.

Đừng quên mang củi cho những đống lửa trại.

we spent the night telling ghost stories by the campfires.

Chúng tôi đã dành cả đêm kể những câu chuyện ma bên đống lửa trại.

campfires bring people together in nature.

Lửa trại mang mọi người lại gần nhau hơn trong thiên nhiên.

the crackling sound of campfires is soothing.

Tiếng cháy của lửa trại thật dễ chịu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay