extinctions

[Mỹ]/[ɪkˈstɪŋ(ʃ)ənz]/
[Anh]/[ɪkˈstɪŋ(ʃ)ənz]/

Dịch

n. Sự biến mất hoàn toàn của một loài trên Trái Đất.; Trạng thái hoặc quá trình bị tuyệt chủng.; Hành động tuyệt chủng.; Một tình huống kết thúc hoặc bị kết thúc.

Cụm từ & Cách kết hợp

mass extinctions

thoát khỏi tuyệt chủng hàng loạt

prevent extinctions

ngăn chặn tuyệt chủng

past extinctions

tuyệt chủng trong quá khứ

species extinctions

tuyệt chủng của loài

avoiding extinctions

tránh tuyệt chủng

extinction risk

nguy cơ tuyệt chủng

recent extinctions

tuyệt chủng gần đây

causing extinctions

gây ra sự tuyệt chủng

future extinctions

tuyệt chủng trong tương lai

extinction event

sự kiện tuyệt chủng

Câu ví dụ

the rapid rate of species extinctions is alarming scientists worldwide.

Tốc độ nhanh chóng của sự tuyệt chủng loài đang khiến các nhà khoa học trên toàn thế giới báo động.

habitat loss is a major driver of current extinctions.

Mất môi trường sống là một động lực chính của sự tuyệt chủng hiện tại.

preventing mass extinctions requires global cooperation and action.

Ngăn chặn sự tuyệt chủng hàng loạt đòi hỏi sự hợp tác và hành động toàn cầu.

scientists are studying past extinctions to understand present trends.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu các sự kiện tuyệt chủng trong quá khứ để hiểu rõ các xu hướng hiện tại.

the sixth mass extinction event is currently underway, driven by human activity.

Sự kiện tuyệt chủng hàng loạt lần thứ sáu hiện đang diễn ra, do hoạt động của con người thúc đẩy.

documenting species before their extinctions is crucial for conservation efforts.

Ghi lại các loài trước khi chúng tuyệt chủng là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.

the impact of climate change is accelerating the rate of extinctions.

Tác động của biến đổi khí hậu đang đẩy nhanh tốc độ tuyệt chủng.

we must address the root causes of extinctions to protect biodiversity.

Chúng ta phải giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của sự tuyệt chủng để bảo vệ đa dạng sinh học.

the fossil record provides evidence of previous extinction events.

Hồ sơ hóa thạch cung cấp bằng chứng về các sự kiện tuyệt chủng trước đó.

the ongoing extinctions pose a serious threat to ecosystem stability.

Những sự tuyệt chủng đang diễn ra gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đến sự ổn định của hệ sinh thái.

understanding the patterns of extinctions can inform conservation strategies.

Hiểu các mô hình tuyệt chủng có thể cung cấp thông tin cho các chiến lược bảo tồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay