campion

[Mỹ]/'kæmpɪən/
[Anh]/ˈkæmpiən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây thảo thuộc chi Silene, thường được tìm thấy ở châu Âu và Bắc Mỹ, với hoa màu hồng hoặc trắng.
Word Forms
số nhiềucampions

Cụm từ & Cách kết hợp

pink campion

cẩm bình hoa hồng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay