campo

[Mỹ]/'kæmpəʊ/
[Anh]/ˈkæmpo/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồng cỏ ở Nam Mỹ.

Cụm từ & Cách kết hợp

soccer campo

sân bóng đá

campo de juego

sân chơi

campo abierto

sân mở

Câu ví dụ

Poiché così parla l’Eterno a quei di Giuda e di Gerusalemme: Dissodatevi un campo nuovo, e non seminate fra le spine!

Poiché così parla l’Eterno a quei di Giuda e di Gerusalemme: Dissodatevi un campo nuovo, e non seminate fra le spine!

His coach there, Juanjo Campos, noticed his skinniness and his cleverness and steered clear of stashing him under the basket.

Huấn luyện viên của anh ta, Juanjo Campos, nhận thấy sự gầy gò và sự thông minh của anh ta và tránh xa việc giấu anh ta dưới rổ.

They set up camp in the campo for the weekend.

Họ dựng trại trong campo vào cuối tuần.

The campo was filled with wildflowers.

Campo tràn ngập những bông hoa dại.

She enjoyed the peacefulness of the campo.

Cô ấy thích sự thanh bình của campo.

The campo stretched out for miles.

Campo trải dài hàng dặm.

The campo is a popular spot for birdwatching.

Campo là một địa điểm phổ biến để ngắm chim.

The rustic campo house had a cozy feel to it.

Ngôi nhà campo mang phong cách nông thôn có cảm giác ấm cúng.

They went for a walk in the campo at sunset.

Họ đi dạo trong campo khi hoàng hôn.

The campo provided a serene backdrop for the picnic.

Campo cung cấp một bối cảnh thanh bình cho buổi dã ngoại.

The campo was alive with the sound of crickets.

Campo tràn ngập tiếng dế kêu.

He loved to go camping in the campo during the summer.

Anh ấy rất thích đi cắm trại trong campo vào mùa hè.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay