campongs

[Mỹ]/ˈkæmpɒŋz/
[Anh]/ˈkæmˌpɑːŋz/

Dịch

n. Một ngôi làng hoặc khu định cư nhỏ ở Đông Nam Á, thường là nông thôn và nông nghiệp.

Cụm từ & Cách kết hợp

campongs area

khu vực campongs

campongs site

địa điểm campongs

campongs activities

hoạt động campongs

campongs guide

hướng dẫn campongs

campongs experience

trải nghiệm campongs

campongs location

vị trí campongs

campongs facilities

tiện nghi campongs

campongs rules

quy tắc campongs

campongs events

sự kiện campongs

campongs community

cộng đồng campongs

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay