canafistolas

[Mỹ]/ˌkænəfɪˈstjuːlə/
[Anh]/ˌkænəfɪˈstjʊlər/

Dịch

n. Một loại cây, còn được biết đến với tên gọi "quả bồ hòn Ba Tư," "Abru" hoặc "cây xúc xích."

Cụm từ & Cách kết hợp

canafistola tree

cây canafistola

canafistola fruit

quả canafistola

canafistola plant

cây thân gỗ canafistola

canafistola flower

hoa canafistola

canafistola bark

vỏ cây canafistola

canafistola species

loài canafistola

canafistola habitat

môi trường sống của canafistola

canafistola uses

cách sử dụng canafistola

canafistola benefits

lợi ích của canafistola

canafistola cultivation

trồng trọt canafistola

Câu ví dụ

the canafistola plant thrives in tropical climates.

cây canafistola phát triển mạnh ở vùng khí hậu nhiệt đới.

canafistola flowers are known for their vibrant colors.

hoa canafistola nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

many gardeners appreciate the beauty of canafistola.

nhiều người làm vườn đánh giá cao vẻ đẹp của canafistola.

the canafistola tree can reach impressive heights.

cây canafistola có thể đạt được chiều cao ấn tượng.

canafistola is often used in traditional medicine.

canafistola thường được sử dụng trong y học truyền thống.

in some cultures, canafistola symbolizes strength.

trong một số nền văn hóa, canafistola tượng trưng cho sức mạnh.

canafistola seeds can be found in various regions.

hạt giống canafistola có thể được tìm thấy ở nhiều vùng khác nhau.

botanists study canafistola for its unique properties.

các nhà thực vật học nghiên cứu canafistola vì những đặc tính độc đáo của nó.

the canafistola tree provides shade in hot weather.

cây canafistola cung cấp bóng râm trong thời tiết nóng.

children enjoy climbing the sturdy canafistola tree.

trẻ em thích leo lên cây canafistola chắc chắn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay