water canalization
nước dẫn
canalization process
quy trình dẫn nước
canalization system
hệ thống dẫn nước
canalization strategy
chiến lược dẫn nước
canalization model
mô hình dẫn nước
canalization effect
hiệu ứng dẫn nước
canalization method
phương pháp dẫn nước
canalization approach
cách tiếp cận dẫn nước
canalization technique
kỹ thuật dẫn nước
canalization study
nghiên cứu dẫn nước
the canalization of the river improved the irrigation system.
Việc cải tạo kênh rạch của sông đã cải thiện hệ thống tưới tiêu.
canalization helps manage water flow in urban areas.
Việc cải tạo kênh rạch giúp quản lý dòng chảy nước ở các khu vực đô thị.
the project focused on the canalization of stormwater.
Dự án tập trung vào việc cải tạo nước mưa.
effective canalization can reduce flooding risks.
Việc cải tạo kênh rạch hiệu quả có thể giảm thiểu nguy cơ ngập lụt.
canalization efforts have revitalized the local ecosystem.
Những nỗ lực cải tạo kênh rạch đã hồi sinh hệ sinh thái địa phương.
they studied the canalization process of the river.
Họ nghiên cứu quy trình cải tạo kênh rạch của sông.
the city's canalization project was completed ahead of schedule.
Dự án cải tạo kênh rạch của thành phố đã hoàn thành trước thời hạn.
canalization can enhance recreational opportunities in parks.
Việc cải tạo kênh rạch có thể nâng cao các cơ hội giải trí tại các công viên.
proper canalization is crucial for environmental sustainability.
Việc cải tạo kênh rạch đúng cách là rất quan trọng cho sự bền vững về môi trường.
the canalization of waterways is essential for navigation.
Việc cải tạo các con đường thủy là điều cần thiết cho việc đi lại trên sông nước.
water canalization
nước dẫn
canalization process
quy trình dẫn nước
canalization system
hệ thống dẫn nước
canalization strategy
chiến lược dẫn nước
canalization model
mô hình dẫn nước
canalization effect
hiệu ứng dẫn nước
canalization method
phương pháp dẫn nước
canalization approach
cách tiếp cận dẫn nước
canalization technique
kỹ thuật dẫn nước
canalization study
nghiên cứu dẫn nước
the canalization of the river improved the irrigation system.
Việc cải tạo kênh rạch của sông đã cải thiện hệ thống tưới tiêu.
canalization helps manage water flow in urban areas.
Việc cải tạo kênh rạch giúp quản lý dòng chảy nước ở các khu vực đô thị.
the project focused on the canalization of stormwater.
Dự án tập trung vào việc cải tạo nước mưa.
effective canalization can reduce flooding risks.
Việc cải tạo kênh rạch hiệu quả có thể giảm thiểu nguy cơ ngập lụt.
canalization efforts have revitalized the local ecosystem.
Những nỗ lực cải tạo kênh rạch đã hồi sinh hệ sinh thái địa phương.
they studied the canalization process of the river.
Họ nghiên cứu quy trình cải tạo kênh rạch của sông.
the city's canalization project was completed ahead of schedule.
Dự án cải tạo kênh rạch của thành phố đã hoàn thành trước thời hạn.
canalization can enhance recreational opportunities in parks.
Việc cải tạo kênh rạch có thể nâng cao các cơ hội giải trí tại các công viên.
proper canalization is crucial for environmental sustainability.
Việc cải tạo kênh rạch đúng cách là rất quan trọng cho sự bền vững về môi trường.
the canalization of waterways is essential for navigation.
Việc cải tạo các con đường thủy là điều cần thiết cho việc đi lại trên sông nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay